不必、不用
不必 và 不用 đều biểu thị ‘không cần’, phủ định sự cần thiết chứ không phải cấm đoán. 不必 hơi trang trọng hoặc mang tính khuyên nhủ; 不用 phổ biến trong khẩu ngữ và còn có thể đáp lời cảm ơn.
Formulas & Patterns
Cấu trúc này dùng để phủ định sự cần thiết của một hành động, nghĩa là 'không cần phải làm gì'. 不必 trang trọng hơn, 不用 thông dụng trong khẩu ngữ.
你不必担心这件事。
[Nǐ bùbì dānxīn zhè jiàn shì.]
Bạn không cần lo lắng về việc này.
Cấu trúc này diễn tả một hành động không còn cần thiết phải thực hiện nữa, thường dùng để khuyên ai đó ngừng làm gì.
不用等我了,你们先走吧。
[Bùyòng děng wǒ le, nǐmen xiān zǒu ba.]
Không cần đợi tôi nữa, mọi người đi trước đi.
Cụm từ cố định dùng để từ chối một cách lịch sự khi được đề nghị giúp đỡ hoặc cho thêm thứ gì đó, nghĩa là 'không cần đâu, cảm ơn'.
不用了,谢谢,我已经吃饱了。
[Bùyòng le, xièxie, wǒ yǐjīng chībǎo le.]
Không cần đâu, cảm ơn, tôi đã ăn no rồi.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
这件事你不必担心。
Việc này bạn không cần lo.
不必 phủ định sự cần thiết.
不用等我了,你们先走吧。
Không cần đợi tôi nữa, mọi người đi trước đi.
不用……了 nói việc không còn cần thực hiện.
Consolidation Exercises
10 exercises
你太累了,____参加晚会。
下面哪一句最自然?
别人帮了你,你说'____'。
你已经买好电影票,____去现场排队买票了?
老板说要去客户公司汇报,员工回答:'____,我们已经把资料发过去了。'
把下面的词语按正确顺序排列,组成一句话:____: 你 / 明天 / 不必 / 去 / 医院
下面四个句子,哪一个有错误?请选出错误句子编号(A/B/C/D)。
把下面词语按正确顺序排列,组成一句包含'____'的句子。: 你 那么 不必 紧张 。 / 你 不必 那么 紧张 。 / 那么 你 不必 紧张 。 / 不必 你 那么 紧张 。
下面哪句使用'不必/不用'不正确?____
Câu sau đúng ngữ pháp: '这里不用抽烟。'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.