Ngữ pháp
HSK 3

怎样

Meaning & Concept

怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
怎样+động từ?

Dùng để hỏi về cách thức thực hiện một hành động nào đó, tương đương với 'làm thế nào để...' trong tiếng Việt.

Application Example

这个字应该怎样写?

[Zhège zì yīnggāi zěnyàng xiě?]

Chữ này nên viết như thế nào?

#02
chủ ngữ+怎样?

Dùng để hỏi về tình trạng, tính chất hoặc ý kiến đánh giá về chủ ngữ, tương đương với '... thế nào?' trong tiếng Việt.

Application Example

你最近怎样?

[Nǐ zuìjìn zěnyàng?]

Dạo này bạn thế nào?

#03
你觉得……怎样?

Dùng để hỏi ý kiến, đánh giá của người nghe về một sự vật, sự việc nào đó, tương đương với 'Bạn thấy ... thế nào?' trong tiếng Việt.

Application Example

你觉得这个办法怎样?

[Nǐ juéde zhège bànfǎ zěnyàng?]

Bạn thấy cách này thế nào?

Core Theory & Explanation

怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

这个字应该怎样写?

Chữ này nên viết như thế nào?

怎样 đứng trước động từ 写 để hỏi cách thức.

2

你觉得这个办法怎样?

Bạn thấy cách này thế nào?

怎样 hỏi sự đánh giá.

Consolidation Exercises

10 exercises

Đã làm: 0/10 câu
#01Fill in the Blank

你觉得这道菜____

#02Multiple Choice

老师问:'你的中文____?' 应该用哪个词填空?____

#03Fill in the Blank

请用“怎样”填空:你觉得这部电影____

#04Multiple Choice

选择正确的问句填空:他____准备考试?每天复习两个小时。

#05Multiple Choice

Chọn câu đúng (điền vào chỗ trống ____): ____ 解决这个问题?

#06Sentence Reordering

把下列词语排成正确句子,填空用 ____: 你 / 觉得 / 这道菜 / 怎么样 ____

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

下面句子有错,请选出正确的改写: '你怎样喜欢这本书?' 改为 ____

#08Sentence Reordering

把下面的词语按正确顺序排好:____ (你 / 觉得 / 这道题 / 怎样)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09Error Correction

找出下面句子的错误并选择正确改法:____ “这个问题怎样难?”

#10True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '你怎样觉得这个办法?'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)