怎样
怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.
Formulas & Patterns
Dùng để hỏi về cách thức thực hiện một hành động nào đó, tương đương với 'làm thế nào để...' trong tiếng Việt.
这个字应该怎样写?
[Zhège zì yīnggāi zěnyàng xiě?]
Chữ này nên viết như thế nào?
Dùng để hỏi về tình trạng, tính chất hoặc ý kiến đánh giá về chủ ngữ, tương đương với '... thế nào?' trong tiếng Việt.
你最近怎样?
[Nǐ zuìjìn zěnyàng?]
Dạo này bạn thế nào?
Dùng để hỏi ý kiến, đánh giá của người nghe về một sự vật, sự việc nào đó, tương đương với 'Bạn thấy ... thế nào?' trong tiếng Việt.
你觉得这个办法怎样?
[Nǐ juéde zhège bànfǎ zěnyàng?]
Bạn thấy cách này thế nào?
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
这个字应该怎样写?
Chữ này nên viết như thế nào?
怎样 đứng trước động từ 写 để hỏi cách thức.
你觉得这个办法怎样?
Bạn thấy cách này thế nào?
怎样 hỏi sự đánh giá.
Consolidation Exercises
10 exercises
你觉得这道菜____?
老师问:'你的中文____?' 应该用哪个词填空?____
请用“怎样”填空:你觉得这部电影____?
选择正确的问句填空:他____准备考试?每天复习两个小时。
Chọn câu đúng (điền vào chỗ trống ____): ____ 解决这个问题?
把下列词语排成正确句子,填空用 ____: 你 / 觉得 / 这道菜 / 怎么样 ____
下面句子有错,请选出正确的改写: '你怎样喜欢这本书?' 改为 ____
把下面的词语按正确顺序排好:____ (你 / 觉得 / 这道题 / 怎样)
找出下面句子的错误并选择正确改法:____ “这个问题怎样难?”
Câu sau đúng ngữ pháp: '你怎样觉得这个办法?'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.