Grammar
HSK 3

如果……,就……

Meaning & Concept

如果 nêu một điều kiện giả định; 就 dẫn kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. Điều kiện có thể có khả năng thực hiện hoặc chỉ là giả thiết để suy luận.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
如果+điều kiện,S+就+kết quả

Dùng để nêu một điều kiện giả định (如果) và kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện đó được thỏa mãn (就). Chủ ngữ của mệnh đề kết quả thường đứng sau 如果 và trước 就.

Application Example

如果明天下雨,我们就不去公园。

[Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù gōngyuán.]

Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ không đi công viên.

#02
S+如果+điều kiện,就+kết quả

Chủ ngữ có thể đứng trước 如果 để nhấn mạnh chủ thể của điều kiện; 就 vẫn đứng trước động từ/cụm kết quả ở mệnh đề sau.

Application Example

你如果有问题,就问我。

[Nǐ rúguǒ yǒu wèntí, jiù wèn wǒ.]

Nếu bạn có vấn đề gì thì hỏi tôi.

Core Theory & Explanation

如果 nêu một điều kiện giả định; 就 dẫn kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn. Điều kiện có thể có khả năng thực hiện hoặc chỉ là giả thiết để suy luận.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

如果明天天气好,我们就去公园。

Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi công viên.

Thời tiết đẹp là điều kiện giả định cho kế hoạch.

2

你如果不明白,就问老师。

Nếu bạn không hiểu thì hãy hỏi giáo viên.

Chủ ngữ chung có thể đứng trước 如果.

Consolidation Exercises

10 exercises

Đã làm: 0/10 câu
#01Fill in the Blank

如果你早起,____能吃早饭。

#02Multiple Choice

选择正确的句子:____今天下雨,____我们就不去公园。

#03Fill in the Blank

如果你明天有空,____我们一起去看电影。

#04Multiple Choice

如果你努力学习,____能考上好大学。

#05Fill in the Blank

请在空格处选择最合适的一项,完成句子:____你早告诉我,____我会早点来帮你。

#06Sentence Reordering

把下面的词语排成正确的句子(使用 '如果...,就...'):____ 如果 / 明天 / 下雨 / 我们 / 就不去公园

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

找出句子错误并选择正确的改法:'如果你不去, 就我也不去。' ____

#08Sentence Reordering

把下面词语排好序,组成完整句子:____ ['下雨','如果','公园','我','就','不','去']: 如果 下雨 我 就 不 去 公园 / 我 如果 下雨 就 不 去 公园 / 如果 我 下雨 就 不 去 公园 / 如果 下雨 就 我 不 去 公园

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09Error Correction

下面句子有错误,请选择正确的改法:____ '如果你有时间,去我们一起吃饭。'

#10True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '如果你努力,才会进步。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)