总、总是、又、常常
Phó từ tần suất cho biết hành động lặp lại thường xuyên hoặc tái diễn. 又 thường chỉ sự lặp lại đã xảy ra/đang xảy ra, trong khi 再 thường chỉ lần tiếp theo chưa xảy ra.
Formulas & Patterns
总是 nghĩa là 'lúc nào cũng, luôn luôn', nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại thường xuyên, không thay đổi.
他每天总是第一个到教室。
[Tā měitiān zǒngshì dì yī gè dào jiàoshì.]
Anh ấy ngày nào cũng luôn là người đầu tiên đến lớp.
常常 nghĩa là 'thường xuyên', diễn tả hành động xảy ra nhiều lần với tần suất cao trong một khoảng thời gian.
周末我常常和朋友一起去公园跑步。
[Zhōumò wǒ chángcháng hé péngyou yìqǐ qù gōngyuán pǎobù.]
Cuối tuần tôi thường cùng bạn bè đi công viên chạy bộ.
又 nghĩa là 'lại', dùng để chỉ một hành động đã lặp lại hoặc tái diễn (thường là lần thứ hai trở đi), thường đi với 了.
他昨天又忘记带作业了。
[Tā zuótiān yòu wàngjì dài zuòyè le.]
Hôm qua anh ấy lại quên mang bài tập rồi.
总 là dạng rút gọn của 总是, cũng có nghĩa 'luôn luôn, lúc nào cũng', thường dùng trong văn nói.
你别总是不吃早饭。
[Nǐ bié zǒng shì bù chī zǎofàn.]
Bạn đừng có lúc nào cũng không ăn sáng.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他最近常常迟到,今天又迟到了。
Gần đây anh ấy thường xuyên đến muộn, hôm nay lại đến muộn nữa.
常常 nêu thói quen; 又 chỉ lần lặp đã xảy ra hôm nay.
你怎么总是这么忙?
Sao bạn lúc nào cũng bận thế?
总是 khái quát nhiều lần và có sắc thái cảm thán.
Consolidation Exercises
10 exercises
他____不来上课,我们得给他打电话。
今天我____迟到,因为地铁坏了。
Chọn phó từ thích hợp để điền vào chỗ ____: 他____忘了带钥匙。
Chọn câu đúng dùng '又' để diễn tả hành động lặp lại: ____
她每次考试前都很紧张,结果____忘了看题,把简单的题目做错了。
Hãy sắp xếp các từ để thành câu đúng (sử dụng 常常): 常常 / 我 / 周末 / 去 / 图书馆
Phát hiện lỗi và sửa: 他又常常忘记带书。
Sắp xếp các từ sau để thành câu đúng, viết câu vào chỗ ____: 他 / 常常 / 周末 / 去 / 公园 ____
Phát hiện lỗi và chọn cách sửa thích hợp cho câu: 她又喜欢踢足球。 ____
Câu sau đúng ngữ pháp: '明天我又来。'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.