Ngữ pháp
HSK 3

别的、其他

Meaning & Concept

别的 và 其他 đều mang nghĩa ‘khác/còn lại’. 别的 thiên về khẩu ngữ và có thể dùng độc lập. 其他 tương đối trung tính/trang trọng, thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã rõ.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
别的/其他+danh từ

别的 và 其他 đều có nghĩa là 'khác/còn lại', dùng để bổ nghĩa cho danh từ. 别的 thiên về khẩu ngữ, 其他 trung tính/trang trọng hơn.

Application Example

你还需要别的东西吗?

[Nǐ hái xūyào biéde dōngxi ma?]

Bạn còn cần thứ gì khác không?

#02
还有别的吗?

Mẫu câu hỏi dùng 别的 độc lập để hỏi xem còn thứ gì khác không, thường dùng trong khẩu ngữ.

Application Example

除了这个,还有别的吗?

[Chúle zhège, hái yǒu biéde ma?]

Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không?

#03
其他的+danh từ/đối tượng đã lược

其他的 dùng để chỉ những cái/người khác còn lại, có thể đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

Application Example

这个问题解决了,其他问题以后再谈。

[Zhège wèntí jiějué le, qítā wèntí yǐhòu zài tán.]

Vấn đề này đã giải quyết, những vấn đề khác để sau bàn tiếp.

Core Theory & Explanation

别的 và 其他 đều mang nghĩa ‘khác/còn lại’. 别的 thiên về khẩu ngữ và có thể dùng độc lập. 其他 tương đối trung tính/trang trọng, thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã rõ.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

你还需要别的东西吗?

Bạn còn cần thứ gì khác không?

别的 bổ nghĩa cho 东西.

2

这个问题解决了,其他问题以后再谈。

Vấn đề này đã giải quyết, những vấn đề khác để sau bàn tiếp.

其他 chỉ phần còn lại trong một phạm vi.

Consolidation Exercises

10 exercises

Đã làm: 0/10 câu
#01Fill in the Blank

这家店没有苹果,我们去买 ____ 吧。

#02Multiple Choice

老师说:'你们把练习本借给____同学。' 应该填哪一个?

#03Fill in the Blank

我不喜欢这个颜色,我要买____

#04Multiple Choice

这本书你不想看,把它给____人吧。

#05Multiple Choice

除了这件衣服,店里还有____可以挑选。

#06Sentence Reordering

把下面的词按正确顺序排成句,填空:____: 他没有别的朋友。 / 没有他别的朋友。 / 他别的没有朋友。 / 别的他没有朋友。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

下面句子有错误吗?'他不去,____也不去。' 请选择最合适的选项填空。

#08Sentence Reordering

请把下面的词语按正确顺序组成句子,完成句子:____ (词语乱序): 吃 / 你 / 还 / 别的 / 想 / 吗

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09Error Correction

找出下面句子中的错误并选择错误部分:我们有____时间去看电影吗?

#10True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '我想买其他一个。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)