比较、还、更、特别、挺、有些、越、极
Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.
Formulas & Patterns
Cấu trúc so sánh với 更 nhấn mạnh mức độ cao hơn: A thì ... hơn B.
河内比胡志明市更凉快。
[Hénèi bǐ Húzhìmíng Shì gèng liángkuai.]
Hà Nội mát mẻ hơn Thành phố Hồ Chí Minh.
Mẫu khẩu ngữ dùng 挺...的 để diễn tả mức độ khá, tương đối, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
这个菜挺好吃的。
[Zhège cài tǐng hǎochī de.]
Món ăn này khá ngon.
Cấu trúc 越...越... diễn tả mức độ tăng tiến: càng... càng...
他越说越高兴。
[Tā yuè shuō yuè gāoxìng.]
Anh ấy càng nói càng vui.
有些 đứng trước tính từ để chỉ mức độ nhẹ, nghĩa là 'hơi', 'có chút'.
今天有些冷。
[Jīntiān yǒuxiē lěng.]
Hôm nay hơi lạnh.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
这条路比那条路更近,也比较安全。
Con đường này gần hơn con đường kia và cũng tương đối an toàn.
更 dùng trong so sánh rõ; 比较 nêu mức độ tương đối.
今天天气挺好的,我们出去走走吧。
Hôm nay thời tiết khá đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.
挺……的 là mẫu khẩu ngữ thường gặp.
Consolidation Exercises
10 exercises
他今天____高兴。
这个菜味道____好,值得一试。
那道菜好吃得____了。
这本书我觉得____有意思,但有些地方太难。____
你学中文学得 ____ 好,我觉得可以去参加 HSK4 的模拟考试了。
Sắp xếp câu đúng: 他 / 比较 / 害羞 / 的 ____
找错并改正句子:他极高兴。
将下面词语重排列成正确句子:____ ['你','越','努力','学习','越','会','进步']: 你越努力学习,就越会进步。 / 越你越努力学习,就会越进步。 / 你学习越努力,越会就进步。 / 越努力学习你,就越会进步。
找出下面句子的错误并选择正确写法:____ '他今天来得有些迟到。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '这个非常更好。'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.