……了……(就)……
Hai mệnh đề được rút gọn thành một chuỗi ngắn: hành động/trạng thái trước hoàn thành hoặc xuất hiện thì hành động sau lập tức/đương nhiên xảy ra. 了 sau vế đầu đánh dấu mốc; 就 có thể xuất hiện để nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.
Formulas & Patterns
Mẫu câu rút gọn diễn tả hành động 1 vừa hoàn thành thì hành động 2 lập tức xảy ra; 了 đánh dấu mốc hoàn thành, 就 nhấn mạnh sự tiếp nối nhanh.
我吃了饭就去学校。
[Wǒ chī le fàn jiù qù xuéxiào.]
Tôi ăn cơm xong là đi đến trường ngay.
Cấu trúc rút gọn nhấn mạnh sau khi chủ ngữ hoàn thành hành động 1 (có tân ngữ) thì hành động 2 xảy ra; 了 đặt sau tân ngữ để biểu thị sự hoàn thành.
他做了作业去睡觉。
[Tā zuò le zuòyè qù shuìjiào.]
Anh ấy làm bài tập xong thì đi ngủ.
Mẫu câu rút gọn dùng để nêu điều kiện hoặc sự thay đổi đã xảy ra (với 了), thì chủ ngữ thực hiện hành động hoặc đạt kết quả (có thể có 就 để nhấn mạnh).
天晴了,我们(就)去公园。
[Tiān qíng le, wǒmen (jiù) qù gōngyuán.]
Trời nắng lên, chúng tôi (liền) đi công viên.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
我下了班就去找你。
Tan làm là tôi đi tìm bạn ngay.
下了班 tạo mốc, 就 nhấn mạnh hành động sau nối tiếp.
雨停了我们就出发。
Mưa tạnh là chúng ta xuất phát.
雨停了 hoạt động như điều kiện/thời điểm cho 出发.
他吃了饭去图书馆。
Anh ấy ăn cơm xong thì đi thư viện.
就 được lược; quan hệ trước–sau vẫn được hiểu qua 了.
Consolidation Exercises
10 exercises
我吃____饭就去睡觉。
他到了学校____去图书馆。
我吃完饭____,____去看电影。____ (chọn phần đúng để hoàn thành câu)
小王考试____,____去旅行了。____ (chọn phương án đúng)
请在空格填上正确的一项,使句子符合“……了……(就)……”的用法:他把报告写完____就去睡觉了。
将下面的词语排成完整句子: ____ 我 / 做完 / 作业 / 就 / 看电视
找错并改正句子: 我了吃饭就睡觉。 ____
Sắp xếp lại các phần để được câu đúng dùng cấu trúc „了…就…“ và điền vào chỗ trống ____: (phần: 他 / 一 / 下课 / 就 / 吃饭 / 了)
Phát hiện lỗi và chọn câu sửa đúng cho câu: ____ '他一到家了,就开始了看电视。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '我就下班了去找你。'
Related Topics at this Level
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.