Đăng nhập

Từ vựng tiếng Trung thi THPT Quốc gia theo từng chủ đề sách giáo khoa

Tóm tắt bài viết bằng AI
9 phút đọc7 lượt xem

Bài viết phân tích "từ vựng tiếng trung thi thpt quốc gia theo từng chủ đề sách giáo khoa" theo góc nhìn thực chiến cho học sinh THPT. Nội dung bám chương trình, có bảng tổng hợp và liên kết luyện thi khối D trên Lenguro.

Ảnh minh họa bài viết về học tập: Từ vựng tiếng Trung thi THPT Quốc gia theo từng chủ đề sách giáo khoa
Hình 1: Ảnh minh họa bài viết thực tiễn giảng dạy ngôn ngữ "Từ vựng tiếng Trung thi THPT Quốc gia theo từng chủ đề sách giáo khoa".

Từ vựng tiếng Trung thi THPT Quốc gia khối D được xây dựng chủ yếu từ sách giáo khoa lớp 10, 11 và 12, chia theo từng chủ đề như gia đình, trường học, du lịch, văn hóa, môi trường và nghề nghiệp. Học sinh cần nắm cả nghĩa tiếng Việt, cách đọc pinyin, mẫu câu đi kèm và các cụm từ cố định (词语搭配) thay vì học từ đơn lẻ. Bài viết này tổng hợp từ vựng theo từng chủ đề SGK để bạn ôn thi trắc nghiệm hiệu quả hơn.

Vì sao phải học từ vựng theo chủ đề sách giáo khoa?

Đề thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Trung là bài thi trắc nghiệm khách quan, trong đó phần lớn câu hỏi kiểm tra khả năng hiểu từ trong ngữ cảnh. Bộ ra đề không lấy từ vựng ngoài chương trình một cách ngẫu nhiên mà bám sát nội dung đã dạy trong ba năm THPT. Vì vậy, cách học hiệu quả nhất là:

  • Ôn theo đúng thứ tự bài học trong SGK.
  • Ghi nhớ cụm từ thay vì từ riêng lẻ.
  • Kết hợp từ vựng với bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Ví dụ, từ 学习 (xuéxí – học tập) nên học cùng các cụm: 努力学习 (nǔlì xuéxí – học tập chăm chỉ), 学习汉语 (xuéxí Hànyǔ – học tiếng Trung), 提高学习水平 (tígāo xuéxí shuǐpíng – nâng cao trình độ học tập).

Cấu trúc từ vựng theo từng lớp THPT

Chương trình tiếng Trung THPT thường được phân bổ tăng dần độ khó. Dưới đây là khung chủ đề tiêu biểu:

LớpSố bài ước tínhTrọng tâm chủ đềMức từ vựng
1015–20 bàiBản thân, gia đình, trường họcCơ bản, 800–1000 từ
1115–20 bàiGiao thông, du lịch, sức khỏe, mua sắmTrung cấp, 1000–1200 từ
1215–20 bàiVăn hóa, kinh tế, môi trường, tương laiNâng cao, 1200–1500 từ

Tổng cộng, học sinh cần nắm khoảng 1.500–2.000 từ và cụm từ trong phạm vi SGK, bao gồm cả từ đã học ở THCS nếu được lặp lại và mở rộng ở THPT.

Chủ đề lớp 10: Nền tảng giao tiếp hàng ngày

Lớp 10 xây dựng nền tảng vững chắc cho ba năm học tiếp theo. Các chủ đề cốt lõi:

Chào hỏi và giới thiệu bản thân

  • 你好 (nǐ hǎo) – xin chào
  • 我叫…… (wǒ jiào……) – tôi tên là……
  • 很高兴认识你 (hěn gāoxìng rènshi nǐ) – rất vui được gặp bạn
  • 我是越南人 (wǒ shì Yuènán rén) – tôi là người Việt Nam

Câu mẫu thi trắc nghiệm thường hỏi cách đáp lại lời chào hoặc chọn câu giới thiệu đúng ngữ cảnh.

Gia đình và bạn bè

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
爸爸/妈妈bàba/māmabố/mẹ
哥哥/姐姐gēge/jiějieanh trai/chị gái
弟弟/妹妹dìdi/mèimeiem trai/em gái
家庭jiātínggia đình
关系guānxìmối quan hệ

Cụm thường gặp: Wǒ de jiātíng hěn xìngfú. (Gia đình tôi rất hạnh phúc.)

Trường học và học tập

Từ vựng trọng tâm:

  1. 学校 (xuéxiào) – trường học
  2. 老师 (lǎoshī) – thầy/cô giáo
  3. 同学 (tóngxué) – bạn cùng lớp
  4. 考试 (kǎoshì) – kỳ thi
  5. 成绩 (chéngjì) – thành tích, điểm số
  6. 作业 (zuòyè) – bài tập về nhà

Liên quan trực tiếp đến kỳ thi tốt nghiệp: 毕业 (bìyè – tốt nghiệp), 高考 (gāokǎo – kỳ thi đại học – trong ngữ cảnh Trung Quốc, nhưng SGK dùng để so sánh văn hóa).

Chủ đề lớp 11: Giao tiếp trong cuộc sống

Lớp 11 mở rộng sang các tình huống thực tế: đi lại, du lịch, mua sắm, khám bệnh.

Giao thông và du lịch

  • 火车 (huǒchē) – tàu hỏa
  • 飞机 (fēijī) – máy bay
  • 公共汽车 (gōnggòng qìchē) – xe buýt
  • 旅游 (lǚyóu) – du lịch
  • 风景 (fēngjǐng) – phong cảnh
  • 护照 (hùzhào) – hộ chiếu

Ví dụ câu trong SGK: Wǒmen zuò huǒchē qù Běijīng lǚyóu. (Chúng tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh du lịch.)

Mua sắm và tiêu dùng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
多少钱duōshao qiánbao nhiêu tiền
太贵了tài guì lequá đắt
便宜piányirẻ
打折dǎzhégiảm giá
质量zhìliàngchất lượng

Đề trắc nghiệm hay hỏi: chọn câu phản hồi phù hợp khi nghe giá sản phẩm, hoặc chọn từ điền vào hội thoại mua bán.

Sức khỏe

  • 生病 (shēngbìng) – bị ốm
  • 医院 (yīyuàn) – bệnh viện
  • 医生 (yīshēng) – bác sĩ
  • 休息 (xiūxi) – nghỉ ngơi
  • 锻炼 (duànliàn) – tập thể dục

Chủ đề lớp 12: Văn hóa, xã hội và tương lai

Lớp 12 là nền tảng trực tiếp cho kỳ thi tốt nghiệp. Chủ đề mang tính trừu tượng và xã hội hơn.

Văn hóa Trung Quốc

  1. 春节 (Chūnjié) – Tết Nguyên Đán
  2. 传统 (chuántǒng) – truyền thống
  3. 历史 (lìshǐ) – lịch sử
  4. 艺术 (yìshù) – nghệ thuật
  5. 书法 (shūfǎ) – thư pháp

Ví dụ: Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de jiérì. (Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.)

Môi trường và xã hội

  • 环境 (huánjìng) – môi trường
  • 污染 (wūrǎn) – ô nhiễm
  • 保护 (bǎohù) – bảo vệ
  • 节约 (jiéyuē) – tiết kiệm
  • 发展 (fāzhǎn) – phát triển

Cụm hay ra thi: 保护环境 (bǎohù huánjìng – bảo vệ môi trường), 节约用水 (jiéyuē yòng shuǐ – tiết kiệm nước).

Nghề nghiệp và tương lai

  • 工作 (gōngzuò) – công việc
  • 就业 (jiùyè) – việc làm
  • 理想 (lǐxiǎng) – lý tưởng
  • 计划 (jìhuà) – kế hoạch
  • 成功 (chénggōng) – thành công

Câu mẫu: Wǒ de lǐxiǎng shì chéngwéi yī míng fānyì. (Lý tưởng của tôi là trở thành một phiên dịch viên.)

Từ vựng theo loại câu hỏi trắc nghiệm

Để ôn thi có chiến lược, hãy phân loại từ vựng theo dạng câu hỏi:

Nhóm từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cặp từPinyinQuan hệ
大 – 小dà – xiǎotrái nghĩa
高兴 – 难过gāoxìng – nánguòtrái nghĩa
漂亮 – 美丽piàoliang – měilìđồng nghĩa
开始 – 结束kāishǐ – jiéshùtrái nghĩa

Đề thi thường cho một từ và yêu cầu chọn từ trái nghĩa hoặc đồng nghĩa phù hợp ngữ cảnh.

Nhóm từ gần nghĩa dễ nhầm

  • 看 (kàn – nhìn) / 看见 (kànjiàn – nhìn thấy) / 看到 (kàndào – thấy được)
  • 听 (tīng – nghe) / 听见 (tīngjiàn – nghe thấy)
  • 想 (xiǎng – nghĩ/muốn) / 要 (yào – cần/muốn) / 希望 (xīwàng – hy vọng)

Hiểu sắc thái khác biệt giúp bạn chọn đáp án trắc nghiệm chính xác hơn.

Nhóm số đếm, thời gian, lượng từ

Đây là nhóm bẫy phổ biến trong phần nghe và điền từ:

  1. Số: 一, 两, 三……十, 百, 千, 万
  2. Thời gian: 今天, 明天, 昨天, 现在, 以前, 以后
  3. Lượng từ: 个, 本, 张, 条, 次, 遍

Ví dụ: Wǒ kàn le liǎng biàn diànyǐng. (Tôi đã xem hai bộ phim.) – 遍 (biàn) là lượng từ cho số lần.

Phương pháp ghi nhớ từ vựng lâu dài

Học thuộc 2.000 từ trong vài tháng đòi hỏi phương pháp khoa học:

Học theo mạng từ vựng (vocabulary network)

Thay vì flashcard từ đơn, hãy tạo nhóm từ cùng chủ đề:

  • Chủ đề "trường học": 学校, 教室, 考试, 成绩, 复习, 毕业
  • Chủ đề "du lịch": 旅游, 风景, 护照, 酒店, 地图, 导游

Spaced repetition (lặp lại ngắt quãng)

Lịch ôn gợi ý:

  • Ngày 1: Học từ mới
  • Ngày 2: Ôn lại
  • Ngày 4: Ôn lại
  • Ngày 7: Ôn lại
  • Ngày 14: Ôn tổng hợp

Kết hợp bốn kỹ năng

Kỹ năngCách luyện từ vựng
NgheNghe câu chứa từ mới, chép chính tả
NóiĐặt 3 câu với mỗi từ mới
ĐọcĐọc đoạn văn SGK, gạch chân từ khó
ViếtViết chữ Hán, điền từ vào câu

Từ vựng thường ra thi theo dạng câu hỏi

Dựa trên cấu trúc đề thi trắc nghiệm THPT Quốc gia, các dạng sau xuất hiện nhiều:

  1. Chọn từ điền vào chỗ trống – kiểm tra cụm từ cố định
  2. Chọn nghĩa đúng của từ gạch chân trong câu
  3. Chọn từ cùng loại hoặc trái nghĩa
  4. Nghe và chọn thông tin (số, thời gian, địa điểm)
  5. Đọc hiểu – tìm từ đồng nghĩa trong đoạn văn

Ví dụ dạng điền từ: Dàjiā dōu zài ___ huánjìng. (Mọi người đều đang ___ môi trường.)

  • A. 保护 (bǎohù) ✓
  • B. 破坏 (pòhuài)
  • C. 污染 (wūrǎn)
  • D. 发展 (fāzhǎn)

Lộ trình ôn từ vựng 8 tuần trước thi

Tuần 1–2: Ôn toàn bộ từ vựng lớp 10 theo từng bài SGK.

Tuần 3–4: Ôn từ vựng lớp 11, tập trung chủ đề du lịch và mua sắm.

Tuần 5–6: Ôn từ vựng lớp 12, chủ đề văn hóa và môi trường.

Tuần 7: Ôn từ đồng nghĩa, trái nghĩa, lượng từ, số đếm.

Tuần 8: Luyện đề trắc nghiệm, rà soát từ hay sai.

Mỗi ngày học 20–30 từ mới và ôn 50–80 từ cũ. Không nên học quá 40 từ mới mỗi ngày vì dễ quên.

Công cụ hỗ trợ ôn từ vựng khối D

Ngoài SGK, bạn có thể dùng:

  • Flashcard giấy hoặc app Anki, Quizlet
  • Sách bài tập bám SGK
  • Đề thi thử có đáp án giải thích

Nền tảng luyện thi khối D trên Lenguro tích hợp từ vựng theo chủ đề SGK, kết hợp luyện nghe và trắc nghiệm giúp bạn không học vẹt. Thay vì chỉ đọc danh sách từ, bạn có thể luyện nghe câu chứa từ đó, làm câu hỏi trắc nghiệm và xem giải thích chi tiết.

Sai lầm cần tránh khi học từ vựng

  • Học chỉ pinyin, không nhớ chữ Hán → sai ở câu đọc hiểu.
  • Học nghĩa tiếng Việt mà không học cách dùng → chọn sai cụm từ trong điền từ.
  • Không phân biệt từ gần nghĩa → mất điểm ở câu bẫy.
  • Ôn từ vựng tách rời ngữ pháp → hiểu từ nhưng không ghép được câu.

Kết luận

Từ vựng tiếng Trung thi THPT Quốc gia khối D xoay quanh sách giáo khoa lớp 10–12, chia theo chủ đề cuộc sống, văn hóa và xã hội. Hãy học theo mạng từ vựng, kết hợp bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, và luyện đề trắc nghiệm thường xuyên. Bắt đầu ôn sớm từ đầu năm lớp 12, mỗi ngày dành 30–45 phút cho từ vựng là con số hợp lý. Để có lộ trình từ vựng có hệ thống hơn, tham khảo thêm ôn tiếng Trung THPT trên Lenguro – nền tảng giúp bạn bám sát chương trình SGK và sẵn sàng cho kỳ thi tốt nghiệp.

Luyện shadowing tiếng Trung trên Lenguro

Nghe, nhại lại và ghi âm so sánh phát âm với bài tập shadowing & dictation có sẵn transcript.

Bắt đầu luyện tập

Quy trình thực hành: Từ vựng tiếng Trung thi THPT Quốc gia theo từng chủ đề sách giáo khoa

  1. 1

    学校 (xuéxiào) – trường học

    学校 (xuéxiào) – trường học

  2. 2

    老师 (lǎoshī) – thầy/cô giáo

    老师 (lǎoshī) – thầy/cô giáo

  3. 3

    同学 (tóngxué) – bạn cùng lớp

    同学 (tóngxué) – bạn cùng lớp

  4. 4

    考试 (kǎoshì) – kỳ thi

    考试 (kǎoshì) – kỳ thi

  5. 5

    成绩 (chéngjì) – thành tích, điểm số

    成绩 (chéngjì) – thành tích, điểm số

  6. 6

    作业 (zuòyè) – bài tập về nhà

    作业 (zuòyè) – bài tập về nhà

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng tiếng Trung thi THPT Quốc gia theo từng chủ đề sách giáo khoa. Hướng dẫn chi tiết, bám sát chương trình THPT và đề thi tốt nghiệp khối D, kèm mẹo luy... Bài viết giải thích chi tiết theo chương trình THPT và đề thi tốt nghiệp khối D.
Chia sẻ bài viết: