Từ vựng dễ ra thi tiếng Trung THPT Quốc gia tập trung vào các chủ đề sách giáo khoa lớp 10–12: gia đình, học tập, du lịch, môi trường, văn hóa Trung Hoa và cuộc sống hàng ngày, kèm các collocation ( cụm từ cố định) thường gặp trong đề trắc nghiệm. Học sinh khối D nên thuộc ít nhất 800–1.000 từ cốt lõi và 150–200 cụm collocation để đảm bảo không mất điểm ở phần từ vựng – ngữ pháp và đọc hiểu.
Vì sao từ vựng là "chìa khóa" điểm cao môn tiếng Trung khối D?
Trong đề thi 40 câu, từ vựng xuất hiện trực tiếp hoặc gián tiếp ở hơn 25 câu — bao gồm phần điền từ, chọn nghĩa, đọc hiểu và giao tiếp. Khác với ngữ pháp có thể suy luận theo cấu trúc, từ vựng đòi hỏi ghi nhớ chính xác.
Thống kê từ đề thi THPT Quốc gia các năm 2018–2024 cho thấy:
- 70% từ vựng lấy trực tiếp từ sách giáo khoa lớp 10–12
- 20% là từ mở rộng cùng chủ đề SGK
- 10% là từ vựng dùng trong ngữ cảnh đọc hiểu
Nắm vững từ vựng trọng tâm giúp bạn "lấy trọn" 12–15 câu phần từ vựng – ngữ pháp và hiểu nhanh hơn phần đọc hiểu.
Cách học từ vựng hiệu quả cho kỳ thi THPT
Nguyên tắc học từ vựng đúng hướng
- Học theo chủ đề SGK, không học tràn lan theo danh sách HSK
- Học collocation ( cụm từ đi kèm), không chỉ nghĩa đơn lẻ
- Học kèm pinyin và ví dụ câu — tối thiểu 1 câu mỗi từ
- Ôn lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): ngày 1, 3, 7, 14, 30
- Luyện qua đề thi — gặp từ trong ngữ cảnh thi thật
Sai lầm cần tránh
- Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt mà không biết dùng trong câu
- Nhầm lẫn từ đồng âm/khác nghĩa: 在 (zài – ở) vs 再 (zài – lại)
- Bỏ qua lượng từ (量词): 一本书 (yì běn shū), 一张纸 (yì zhāng zhǐ)
- Học quá nhiều từ ngoài SGK thay vì củng cố từ cốt lõi
Bảng từ vựng theo chủ đề hay ra thi
Chủ đề 1: Gia đình và cuộc sống hàng ngày
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Collocation hay ra thi |
|---|---|---|---|
| 家庭 | jiātíng | gia đình | 幸福的家庭 (xìngfú de jiātíng – gia đình hạnh phúc) |
| 父母 | fùmǔ | bố mẹ | 照顾父母 (zhàogù fùmǔ – chăm sóc bố mẹ) |
| 关系 | guānxi | quan hệ | 关系很好 (guānxi hěn hǎo – quan hệ rất tốt) |
| 生活 | shēnghuó | cuộc sống | 改善生活 (gǎishàn shēnghuó – cải thiện cuộc sống) |
| 习惯 | xíguàn | thói quen | 养成习惯 (yǎngchéng xíguàn – hình thành thói quen) |
| 健康 | jiànkāng | sức khỏe | 身体健康 (shēntǐ jiànkāng – sức khỏe thể chất) |
| 锻炼 | duànliàn | rèn luyện | 锻炼身体 (duànliàn shēntǐ – rèn luyện thân thể) |
| 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi | 好好休息 (hǎohāo xiūxi – nghỉ ngơi thật tốt) |
Chủ đề 2: Học tập và giáo dục
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Collocation hay ra thi |
|---|---|---|---|
| 学习 | xuéxí | học tập | 努力学习 (nǔlì xuéxí – học tập chăm chỉ) |
| 成绩 | chéngjì | thành tích | 提高成绩 (tígāo chéngjì – nâng cao thành tích) |
| 水平 | shuǐpíng | trình độ | 提高水平 (tígāo shuǐpíng – nâng cao trình độ) |
| 知识 | zhīshi | kiến thức | 积累知识 (jīlěi zhīshi – tích lũy kiến thức) |
| 经验 | jīngyàn | kinh nghiệm | 积累经验 (jīlěi jīngyàn – tích lũy kinh nghiệm) |
| 复习 | fùxí | ôn tập | 认真复习 (rènzhēn fùxí – ôn tập nghiêm túc) |
| 考试 | kǎoshì | kỳ thi | 准备考试 (zhǔnbèi kǎoshì – chuẩn bị kỳ thi) |
| 毕业 | bìyè | tốt nghiệp | 大学毕业 (dàxué bìyè – tốt nghiệp đại học) |
Chủ đề 3: Du lịch và giao thông
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Collocation hay ra thi |
|---|---|---|---|
| 旅游 | lǚyóu | du lịch | 去旅游 (qù lǚyóu – đi du lịch) |
| 风景 | fēngjǐng | phong cảnh | 风景优美 (fēngjǐng yōuměi – phong cảnh đẹp) |
| 火车 | huǒchē | tàu hỏa | 坐火车 (zuò huǒchē – đi tàu hỏa) |
| 飞机 | fēijī | máy bay | 坐飞机 (zuò fēijī – đi máy bay) |
| 机场 | jīchǎng | sân bay | 到达机场 (dàodá jīchǎng – đến sân bay) |
| 酒店 | jiǔdiàn | khách sạn | 预订酒店 (yùdìng jiǔdiàn – đặt khách sạn) |
| 地图 | dìtú | bản đồ | 看地图 (kàn dìtú – xem bản đồ) |
| 迷路 | mílù | lạc đường | 别迷路 (bié mílù – đừng lạc đường) |
Chủ đề 4: Môi trường và xã hội
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Collocation hay ra thi |
|---|---|---|---|
| 环境 | huánjìng | môi trường | 保护环境 (bǎohù huánjìng – bảo vệ môi trường) |
| 污染 | wūrǎn | ô nhiễm | 减少污染 (jiǎnshǎo wūrǎn – giảm ô nhiễm) |
| 节约 | jiéyuē | tiết kiệm | 节约用水 (jiéyuē yòng shuǐ – tiết kiệm nước) |
| 问题 | wèntí | vấn đề | 解决问题 (jiějué wèntí – giải quyết vấn đề) |
| 发展 | fāzhǎn | phát triển | 经济发展 (jīngjì fāzhǎn – phát triển kinh tế) |
| 变化 | biànhuà | sự thay đổi | 很大变化 (hěn dà biànhuà – thay đổi lớn) |
| 影响 | yǐngxiǎng | ảnh hưởng | 产生影响 (chǎnshēng yǐngxiǎng – tạo ảnh hưởng) |
| 科技 | kējì | khoa học công nghệ | 科技发展 (kējì fāzhǎn – phát triển khoa học công nghệ) |
Chủ đề 5: Văn hóa Trung Hoa và lễ hội
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Collocation hay ra thi |
|---|---|---|---|
| 春节 | Chūnjié | Tết Nguyên đán | 过春节 (guò Chūnjié – đón Tết) |
| 传统 | chuántǒng | truyền thống | 传统文化 (chuántǒng wénhuà – văn hóa truyền thống) |
| 习俗 | xísú | tập tục | 风俗习惯 (fēngsú xíguàn – phong tục tập quán) |
| 节日 | jiérì | ngày lễ | 庆祝节日 (qìngzhù jiérì – kỷ niệm ngày lễ) |
| 历史 | lìshǐ | lịch sử | 历史悠久 (lìshǐ yōujiǔ – lịch sử lâu đời) |
| 艺术 | yìshù | nghệ thuật | 艺术作品 (yìshù zuòpǐn – tác phẩm nghệ thuật) |
| 交流 | jiāoliú | giao lưu | 文化交流 (wénhuà jiāoliú – giao lưu văn hóa) |
| 友谊 | yǒuyì | tình bạn | 深厚友谊 (shēnhòu yǒuyì – tình bạn sâu sắc) |
100 từ vựng cốt lõi cần thuộc lòng trước kỳ thi
Danh sách dưới đây tổng hợp từ hay xuất hiện nhất trong đề THPT Quốc gia:
Động từ trọng tâm:
- 提高 (tígāo – nâng cao)
- 改善 (gǎishàn – cải thiện)
- 保护 (bǎohù – bảo vệ)
- 解决 (jiějué – giải quyết)
- 参加 (cānjiā – tham gia)
- 完成 (wánchéng – hoàn thành)
- 准备 (zhǔnbèi – chuẩn bị)
- 决定 (juédìng – quyết định)
- 希望 (xīwàng – hy vọng)
- 认为 (rènwéi – cho rằng)
- 发现 (fāxiàn – phát hiện)
- 表示 (biǎoshì – bày tỏ)
- 了解 (liǎojiě – hiểu biết)
- 利用 (lìyòng – tận dụng)
- 影响 (yǐngxiǎng – ảnh hưởng)
- 发展 (fāzhǎn – phát triển)
- 变化 (biànhuà – thay đổi)
- 增加 (zēngjiā – tăng thêm)
- 减少 (jiǎnshǎo – giảm bớt)
- 提供 (tígōng – cung cấp)
Tính từ trọng tâm: 21. 重要 (zhòngyào – quan trọng) 22. 困难 (kùnnan – khó khăn) 23. 容易 (róngyì – dễ dàng) 24. 丰富 (fēngfù – phong phú) 25. 优美 (yōuměi – tươi đẹp) 26. 健康 (jiànkāng – khỏe mạnh) 27. 幸福 (xìngfú – hạnh phúc) 28. 成功 (chénggōng – thành công) 29. 认真 (rènzhēn – nghiêm túc) 30. 努力 (nǔlì – chăm chỉ)
Danh từ trọng tâm: 31. 机会 (jīhuì – cơ hội) 32. 原因 (yuányīn – nguyên nhân) 33. 结果 (jiéguǒ – kết quả) 34. 方法 (fāngfǎ – phương pháp) 35. 特点 (tèdiǎn – đặc điểm) 36. 作用 (zuòyòng – tác dụng) 37. 意义 (yìyì – ý nghĩa) 38. 条件 (tiáojiàn – điều kiện) 39. 情况 (qíngkuàng – tình huống) 40. 态度 (tàidu – thái độ)
Từ vựng dễ nhầm lẫn — cần phân biệt rõ
Đề thi thường hỏi phân biệt các cặp từ sau:
| Từ A | Từ B | Phân biệt |
|---|---|---|
| 在 (zài) | 再 (zài) | 在 = ở/tại; 再 = lại/nữa |
| 做 (zuò) | 作 (zuò) | 做 = làm (việc); 作 = tác (phẩm) |
| 的 (de) | 得 (de) | 的 = sở hữu; 得 = bổ ngữ |
| 地 (de) | 得 (de) | 地 = trạng ngữ; 得 = bổ ngữ kết quả |
| 已经 (yǐjīng) | 还是 (háishì) | 已经 = đã; 还是 = vẫn |
| 向 (xiàng) | 像 (xiàng) | 向 = hướng về; 像 = giống như |
| 需要 (xūyào) | 必须 (bìxū) | 需要 = cần; 必须 = bắt buộc |
| 影响 (yǐngxiǎng) | 印象 (yìnxiàng) | 影响 = ảnh hưởng; 印象 = ấn tượng |
Ví dụ câu hỏi phân biệt:
我___北京学习中文。 (Tôi ___ Bắc Kinh học tiếng Trung) A. 在 (zài – ở) ✓ B. 再 (zài – lại) ✗
Lượng từ (量词) hay ra thi
Lượng từ là điểm dễ mất điểm nếu không chú ý:
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | ge | người, vật chung | 一个人 (yí ge rén) |
| 本 | běn | sách | 一本书 (yì běn shū) |
| 张 | zhāng | giấy, bàn, vé | 一张纸 (yì zhāng zhǐ) |
| 件 | jiàn | quần áo, việc | 一件事 (yí jiàn shì) |
| 条 | tiáo | đường, sông, quần | 一条路 (yì tiáo lù) |
| 次 | cì | lần | 一次 (yí cì) |
| 种 | zhǒng | loại | 一种 (yì zhǒng) |
| 位 | wèi | người (lịch sự) | 一位老师 (yí wèi lǎoshī) |
Collocation quan trọng — học cụm, không học từ đơn
Collocation là cách tự nhiên nhất để nhớ và dùng từ vựng trong đề thi:
Nhóm 提高 (tígāo – nâng cao):
- 提高水平 (tígāo shuǐpíng)
- 提高成绩 (tígāo chéngjì)
- 提高效率 (tígāo xiàolǜ)
- 提高质量 (tígāo zhìliàng)
Nhóm 进行 (jìnxíng – tiến hành):
- 进行研究 (jìnxíng yánjiū – tiến hành nghiên cứu)
- 进行讨论 (jìnxíng tǎolùn – tiến hành thảo luận)
- 进行比赛 (jìnxíng bǐsài – tiến hành thi đấu)
Nóm 表示 (biǎoshì – bày tỏ):
- 表示感谢 (biǎoshì gǎnxiè – bày tỏ lòng cảm ơn)
- 表示祝贺 (biǎoshì zhùhè – bày tỏ lời chúc mừng)
- 表示同意 (biǎoshì tóngyì – bày tỏ sự đồng ý)
Nhóm 取得 (qǔdé – đạt được):
- 取得进步 (qǔdé jìnbù – đạt được tiến bộ)
- 取得成功 (qǔdé chénggōng – đạt được thành công)
- 取得成绩 (qǔdé chéngjì – đạt được thành tích)
Lộ trình ôn từ vựng 8 tuần trước kỳ thi
Tuần 1–2: Rà soát SGK lớp 10–11
- Liệt kê tất cả từ mới mỗi unit
- Học 30–40 từ/ngày kèm collocation
- Làm bài tập từ vựng cuối mỗi bài SGK
Tuần 3–4: SGK lớp 12 + từ hay ra đề
- Ôn từ lớp 12 (trọng tâm nhất)
- Bổ sung 100 từ cốt lõi từ danh sách trên
- Luyện 10–15 câu từ vựng mỗi ngày từ đề cũ
Tuần 5–6: Ôn tổng hợp + từ dễ nhầm
- Ôn lại toàn bộ flashcard
- Tập trung cặp từ dễ nhầm: 在/再, 的/得/地
- Làm đề full, ghi lại từ vựng gặp lỗi
Tuần 7–8: Tốc độ và ổn định
- Ôn nhanh 50 từ/ngày
- Không học từ mới — chỉ củng cố
- Mục tiêu: nhận diện từ trong 5 giây
Bạn có thể luyện thi khối D trên Lenguro với flashcard từ vựng theo chủ đề SGK và bài tập collocation — giúp ghi nhớ lâu hơn so với học danh sách từ khô.
Công cụ ghi nhớ từ vựng hiệu quả
- Flashcard (Anki, Quizlet): Mặt trước chữ Hán + pinyin, mặt sau nghĩa + câu ví dụ
- Sổ tay collocation: Mỗi trang một chủ đề, ghi cụm từ đi kèm
- Bảng từ dễ nhầm: Liệt kê cặp từ hay nhầm kèm ví dụ phân biệt
- Luyện qua đề: Mỗi đề thi xong, trích 10–15 từ mới vào flashcard
Kết luận
Từ vựng là nền tảng không thể bỏ qua khi ôn thi tiếng Trung THPT Quốc gia khối D. Hãy tập trung vào 800–1.000 từ cốt lõi trong SGK lớp 10–12, học kèm collocation và ôn lặp lại ngắt quãng. Kết hợp luyện đề thực tế, bạn sẽ tự tin xử lý mọi câu hỏi từ vựng trong phòng thi.
Bắt đầu ngay hôm nay: mở sách giáo khoa lớp 12, chọn unit 1, liệt kê 20 từ mới và học kèm 1 collocation mỗi từ. Kiên trì 8 tuần, bạn sẽ sở hữu kho từ vựng vững chắc cho kỳ thi.
Truy cập ôn tiếng Trung THPT trên Lenguro để luyện từ vựng theo chủ đề SGK với flashcard thông minh và bài tập collocation — công cụ hỗ trợ đắc lực cho học sinh khối D4.
