Đăng nhập

Từ vựng dễ ra thi tiếng Trung THPT Quốc gia cần học thuộc

Tóm tắt bài viết bằng AI
11 phút đọc2 lượt xem

Bài viết phân tích "từ vựng dễ ra thi tiếng trung thpt quốc gia cần học thuộc" theo góc nhìn thực chiến cho học sinh THPT. Nội dung bám chương trình, có bảng tổng hợp và liên kết luyện thi khối D trên Lenguro.

Ảnh minh họa bài viết về học tập: Từ vựng dễ ra thi tiếng Trung THPT Quốc gia cần học thuộc
Hình 1: Ảnh minh họa bài viết thực tiễn giảng dạy ngôn ngữ "Từ vựng dễ ra thi tiếng Trung THPT Quốc gia cần học thuộc".

Từ vựng dễ ra thi tiếng Trung THPT Quốc gia tập trung vào các chủ đề sách giáo khoa lớp 10–12: gia đình, học tập, du lịch, môi trường, văn hóa Trung Hoa và cuộc sống hàng ngày, kèm các collocation ( cụm từ cố định) thường gặp trong đề trắc nghiệm. Học sinh khối D nên thuộc ít nhất 800–1.000 từ cốt lõi và 150–200 cụm collocation để đảm bảo không mất điểm ở phần từ vựng – ngữ pháp và đọc hiểu.

Vì sao từ vựng là "chìa khóa" điểm cao môn tiếng Trung khối D?

Trong đề thi 40 câu, từ vựng xuất hiện trực tiếp hoặc gián tiếp ở hơn 25 câu — bao gồm phần điền từ, chọn nghĩa, đọc hiểu và giao tiếp. Khác với ngữ pháp có thể suy luận theo cấu trúc, từ vựng đòi hỏi ghi nhớ chính xác.

Thống kê từ đề thi THPT Quốc gia các năm 2018–2024 cho thấy:

  • 70% từ vựng lấy trực tiếp từ sách giáo khoa lớp 10–12
  • 20% là từ mở rộng cùng chủ đề SGK
  • 10% là từ vựng dùng trong ngữ cảnh đọc hiểu

Nắm vững từ vựng trọng tâm giúp bạn "lấy trọn" 12–15 câu phần từ vựng – ngữ pháp và hiểu nhanh hơn phần đọc hiểu.

Cách học từ vựng hiệu quả cho kỳ thi THPT

Nguyên tắc học từ vựng đúng hướng

  1. Học theo chủ đề SGK, không học tràn lan theo danh sách HSK
  2. Học collocation ( cụm từ đi kèm), không chỉ nghĩa đơn lẻ
  3. Học kèm pinyin và ví dụ câu — tối thiểu 1 câu mỗi từ
  4. Ôn lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): ngày 1, 3, 7, 14, 30
  5. Luyện qua đề thi — gặp từ trong ngữ cảnh thi thật

Sai lầm cần tránh

  • Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt mà không biết dùng trong câu
  • Nhầm lẫn từ đồng âm/khác nghĩa: 在 (zài – ở) vs 再 (zài – lại)
  • Bỏ qua lượng từ (量词): 一本书 (yì běn shū), 一张纸 (yì zhāng zhǐ)
  • Học quá nhiều từ ngoài SGK thay vì củng cố từ cốt lõi

Bảng từ vựng theo chủ đề hay ra thi

Chủ đề 1: Gia đình và cuộc sống hàng ngày

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtCollocation hay ra thi
家庭jiātínggia đình幸福的家庭 (xìngfú de jiātíng – gia đình hạnh phúc)
父母fùmǔbố mẹ照顾父母 (zhàogù fùmǔ – chăm sóc bố mẹ)
关系guānxiquan hệ关系很好 (guānxi hěn hǎo – quan hệ rất tốt)
生活shēnghuócuộc sống改善生活 (gǎishàn shēnghuó – cải thiện cuộc sống)
习惯xíguànthói quen养成习惯 (yǎngchéng xíguàn – hình thành thói quen)
健康jiànkāngsức khỏe身体健康 (shēntǐ jiànkāng – sức khỏe thể chất)
锻炼duànliànrèn luyện锻炼身体 (duànliàn shēntǐ – rèn luyện thân thể)
休息xiūxinghỉ ngơi好好休息 (hǎohāo xiūxi – nghỉ ngơi thật tốt)

Chủ đề 2: Học tập và giáo dục

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtCollocation hay ra thi
学习xuéxíhọc tập努力学习 (nǔlì xuéxí – học tập chăm chỉ)
成绩chéngjìthành tích提高成绩 (tígāo chéngjì – nâng cao thành tích)
水平shuǐpíngtrình độ提高水平 (tígāo shuǐpíng – nâng cao trình độ)
知识zhīshikiến thức积累知识 (jīlěi zhīshi – tích lũy kiến thức)
经验jīngyànkinh nghiệm积累经验 (jīlěi jīngyàn – tích lũy kinh nghiệm)
复习fùxíôn tập认真复习 (rènzhēn fùxí – ôn tập nghiêm túc)
考试kǎoshìkỳ thi准备考试 (zhǔnbèi kǎoshì – chuẩn bị kỳ thi)
毕业bìyètốt nghiệp大学毕业 (dàxué bìyè – tốt nghiệp đại học)

Chủ đề 3: Du lịch và giao thông

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtCollocation hay ra thi
旅游lǚyóudu lịch去旅游 (qù lǚyóu – đi du lịch)
风景fēngjǐngphong cảnh风景优美 (fēngjǐng yōuměi – phong cảnh đẹp)
火车huǒchētàu hỏa坐火车 (zuò huǒchē – đi tàu hỏa)
飞机fēijīmáy bay坐飞机 (zuò fēijī – đi máy bay)
机场jīchǎngsân bay到达机场 (dàodá jīchǎng – đến sân bay)
酒店jiǔdiànkhách sạn预订酒店 (yùdìng jiǔdiàn – đặt khách sạn)
地图dìtúbản đồ看地图 (kàn dìtú – xem bản đồ)
迷路mílùlạc đường别迷路 (bié mílù – đừng lạc đường)

Chủ đề 4: Môi trường và xã hội

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtCollocation hay ra thi
环境huánjìngmôi trường保护环境 (bǎohù huánjìng – bảo vệ môi trường)
污染wūrǎnô nhiễm减少污染 (jiǎnshǎo wūrǎn – giảm ô nhiễm)
节约jiéyuētiết kiệm节约用水 (jiéyuē yòng shuǐ – tiết kiệm nước)
问题wèntívấn đề解决问题 (jiějué wèntí – giải quyết vấn đề)
发展fāzhǎnphát triển经济发展 (jīngjì fāzhǎn – phát triển kinh tế)
变化biànhuàsự thay đổi很大变化 (hěn dà biànhuà – thay đổi lớn)
影响yǐngxiǎngảnh hưởng产生影响 (chǎnshēng yǐngxiǎng – tạo ảnh hưởng)
科技kējìkhoa học công nghệ科技发展 (kējì fāzhǎn – phát triển khoa học công nghệ)

Chủ đề 5: Văn hóa Trung Hoa và lễ hội

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtCollocation hay ra thi
春节ChūnjiéTết Nguyên đán过春节 (guò Chūnjié – đón Tết)
传统chuántǒngtruyền thống传统文化 (chuántǒng wénhuà – văn hóa truyền thống)
习俗xísútập tục风俗习惯 (fēngsú xíguàn – phong tục tập quán)
节日jiérìngày lễ庆祝节日 (qìngzhù jiérì – kỷ niệm ngày lễ)
历史lìshǐlịch sử历史悠久 (lìshǐ yōujiǔ – lịch sử lâu đời)
艺术yìshùnghệ thuật艺术作品 (yìshù zuòpǐn – tác phẩm nghệ thuật)
交流jiāoliúgiao lưu文化交流 (wénhuà jiāoliú – giao lưu văn hóa)
友谊yǒuyìtình bạn深厚友谊 (shēnhòu yǒuyì – tình bạn sâu sắc)

100 từ vựng cốt lõi cần thuộc lòng trước kỳ thi

Danh sách dưới đây tổng hợp từ hay xuất hiện nhất trong đề THPT Quốc gia:

Động từ trọng tâm:

  1. 提高 (tígāo – nâng cao)
  2. 改善 (gǎishàn – cải thiện)
  3. 保护 (bǎohù – bảo vệ)
  4. 解决 (jiějué – giải quyết)
  5. 参加 (cānjiā – tham gia)
  6. 完成 (wánchéng – hoàn thành)
  7. 准备 (zhǔnbèi – chuẩn bị)
  8. 决定 (juédìng – quyết định)
  9. 希望 (xīwàng – hy vọng)
  10. 认为 (rènwéi – cho rằng)
  11. 发现 (fāxiàn – phát hiện)
  12. 表示 (biǎoshì – bày tỏ)
  13. 了解 (liǎojiě – hiểu biết)
  14. 利用 (lìyòng – tận dụng)
  15. 影响 (yǐngxiǎng – ảnh hưởng)
  16. 发展 (fāzhǎn – phát triển)
  17. 变化 (biànhuà – thay đổi)
  18. 增加 (zēngjiā – tăng thêm)
  19. 减少 (jiǎnshǎo – giảm bớt)
  20. 提供 (tígōng – cung cấp)

Tính từ trọng tâm: 21. 重要 (zhòngyào – quan trọng) 22. 困难 (kùnnan – khó khăn) 23. 容易 (róngyì – dễ dàng) 24. 丰富 (fēngfù – phong phú) 25. 优美 (yōuměi – tươi đẹp) 26. 健康 (jiànkāng – khỏe mạnh) 27. 幸福 (xìngfú – hạnh phúc) 28. 成功 (chénggōng – thành công) 29. 认真 (rènzhēn – nghiêm túc) 30. 努力 (nǔlì – chăm chỉ)

Danh từ trọng tâm: 31. 机会 (jīhuì – cơ hội) 32. 原因 (yuányīn – nguyên nhân) 33. 结果 (jiéguǒ – kết quả) 34. 方法 (fāngfǎ – phương pháp) 35. 特点 (tèdiǎn – đặc điểm) 36. 作用 (zuòyòng – tác dụng) 37. 意义 (yìyì – ý nghĩa) 38. 条件 (tiáojiàn – điều kiện) 39. 情况 (qíngkuàng – tình huống) 40. 态度 (tàidu – thái độ)

Từ vựng dễ nhầm lẫn — cần phân biệt rõ

Đề thi thường hỏi phân biệt các cặp từ sau:

Từ ATừ BPhân biệt
在 (zài)再 (zài)在 = ở/tại; 再 = lại/nữa
做 (zuò)作 (zuò)做 = làm (việc); 作 = tác (phẩm)
的 (de)得 (de)的 = sở hữu; 得 = bổ ngữ
地 (de)得 (de)地 = trạng ngữ; 得 = bổ ngữ kết quả
已经 (yǐjīng)还是 (háishì)已经 = đã; 还是 = vẫn
向 (xiàng)像 (xiàng)向 = hướng về; 像 = giống như
需要 (xūyào)必须 (bìxū)需要 = cần; 必须 = bắt buộc
影响 (yǐngxiǎng)印象 (yìnxiàng)影响 = ảnh hưởng; 印象 = ấn tượng

Ví dụ câu hỏi phân biệt:

我___北京学习中文。 (Tôi ___ Bắc Kinh học tiếng Trung) A. 在 (zài – ở) ✓ B. 再 (zài – lại) ✗

Lượng từ (量词) hay ra thi

Lượng từ là điểm dễ mất điểm nếu không chú ý:

Lượng từPinyinDùng choVí dụ
gengười, vật chung一个人 (yí ge rén)
běnsách一本书 (yì běn shū)
zhānggiấy, bàn, vé一张纸 (yì zhāng zhǐ)
jiànquần áo, việc一件事 (yí jiàn shì)
tiáođường, sông, quần一条路 (yì tiáo lù)
lần一次 (yí cì)
zhǒngloại一种 (yì zhǒng)
wèingười (lịch sự)一位老师 (yí wèi lǎoshī)

Collocation quan trọng — học cụm, không học từ đơn

Collocation là cách tự nhiên nhất để nhớ và dùng từ vựng trong đề thi:

Nhóm 提高 (tígāo – nâng cao):

  • 提高水平 (tígāo shuǐpíng)
  • 提高成绩 (tígāo chéngjì)
  • 提高效率 (tígāo xiàolǜ)
  • 提高质量 (tígāo zhìliàng)

Nhóm 进行 (jìnxíng – tiến hành):

  • 进行研究 (jìnxíng yánjiū – tiến hành nghiên cứu)
  • 进行讨论 (jìnxíng tǎolùn – tiến hành thảo luận)
  • 进行比赛 (jìnxíng bǐsài – tiến hành thi đấu)

Nóm 表示 (biǎoshì – bày tỏ):

  • 表示感谢 (biǎoshì gǎnxiè – bày tỏ lòng cảm ơn)
  • 表示祝贺 (biǎoshì zhùhè – bày tỏ lời chúc mừng)
  • 表示同意 (biǎoshì tóngyì – bày tỏ sự đồng ý)

Nhóm 取得 (qǔdé – đạt được):

  • 取得进步 (qǔdé jìnbù – đạt được tiến bộ)
  • 取得成功 (qǔdé chénggōng – đạt được thành công)
  • 取得成绩 (qǔdé chéngjì – đạt được thành tích)

Lộ trình ôn từ vựng 8 tuần trước kỳ thi

Tuần 1–2: Rà soát SGK lớp 10–11

  • Liệt kê tất cả từ mới mỗi unit
  • Học 30–40 từ/ngày kèm collocation
  • Làm bài tập từ vựng cuối mỗi bài SGK

Tuần 3–4: SGK lớp 12 + từ hay ra đề

  • Ôn từ lớp 12 (trọng tâm nhất)
  • Bổ sung 100 từ cốt lõi từ danh sách trên
  • Luyện 10–15 câu từ vựng mỗi ngày từ đề cũ

Tuần 5–6: Ôn tổng hợp + từ dễ nhầm

  • Ôn lại toàn bộ flashcard
  • Tập trung cặp từ dễ nhầm: 在/再, 的/得/地
  • Làm đề full, ghi lại từ vựng gặp lỗi

Tuần 7–8: Tốc độ và ổn định

  • Ôn nhanh 50 từ/ngày
  • Không học từ mới — chỉ củng cố
  • Mục tiêu: nhận diện từ trong 5 giây

Bạn có thể luyện thi khối D trên Lenguro với flashcard từ vựng theo chủ đề SGK và bài tập collocation — giúp ghi nhớ lâu hơn so với học danh sách từ khô.

Công cụ ghi nhớ từ vựng hiệu quả

  1. Flashcard (Anki, Quizlet): Mặt trước chữ Hán + pinyin, mặt sau nghĩa + câu ví dụ
  2. Sổ tay collocation: Mỗi trang một chủ đề, ghi cụm từ đi kèm
  3. Bảng từ dễ nhầm: Liệt kê cặp từ hay nhầm kèm ví dụ phân biệt
  4. Luyện qua đề: Mỗi đề thi xong, trích 10–15 từ mới vào flashcard

Kết luận

Từ vựng là nền tảng không thể bỏ qua khi ôn thi tiếng Trung THPT Quốc gia khối D. Hãy tập trung vào 800–1.000 từ cốt lõi trong SGK lớp 10–12, học kèm collocation và ôn lặp lại ngắt quãng. Kết hợp luyện đề thực tế, bạn sẽ tự tin xử lý mọi câu hỏi từ vựng trong phòng thi.

Bắt đầu ngay hôm nay: mở sách giáo khoa lớp 12, chọn unit 1, liệt kê 20 từ mới và học kèm 1 collocation mỗi từ. Kiên trì 8 tuần, bạn sẽ sở hữu kho từ vựng vững chắc cho kỳ thi.

Truy cập ôn tiếng Trung THPT trên Lenguro để luyện từ vựng theo chủ đề SGK với flashcard thông minh và bài tập collocation — công cụ hỗ trợ đắc lực cho học sinh khối D4.

Luyện shadowing tiếng Trung trên Lenguro

Nghe, nhại lại và ghi âm so sánh phát âm với bài tập shadowing & dictation có sẵn transcript.

Bắt đầu luyện tập

Quy trình thực hành: Từ vựng dễ ra thi tiếng Trung THPT Quốc gia cần học thuộc

  1. 1

    Học theo chủ đề SGK, không học tràn lan theo danh sách HSK

    Học theo chủ đề SGK, không học tràn lan theo danh sách HSK

  2. 2

    Học collocation ( cụm từ đi kèm), không chỉ nghĩa đơn lẻ

    Học collocation ( cụm từ đi kèm), không chỉ nghĩa đơn lẻ

  3. 3

    Học kèm pinyin và ví dụ câu — tối thiểu 1 câu mỗi từ

    Học kèm pinyin và ví dụ câu — tối thiểu 1 câu mỗi từ

  4. 4

    Ôn lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): ngày 1, 3, 7, 14, 30

    Ôn lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): ngày 1, 3, 7, 14, 30

  5. 5

    Luyện qua đề thi — gặp từ trong ngữ cảnh thi thật

    Luyện qua đề thi — gặp từ trong ngữ cảnh thi thật

  6. 6

    提高 (tígāo – nâng cao)

    提高 (tígāo – nâng cao)

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng dễ ra thi tiếng Trung THPT Quốc gia cần học thuộc. Hướng dẫn chi tiết, bám sát chương trình THPT và đề thi tốt nghiệp khối D, kèm mẹo luyện tập trên ... Bài viết giải thích chi tiết theo chương trình THPT và đề thi tốt nghiệp khối D.
Chia sẻ bài viết: