Đăng nhập

HSK 9 cấp là gì? So sánh với hệ thống HSK cũ 6 cấp

Tóm tắt bài viết bằng AI
7 phút đọc

Bài viết giải thích hệ thống HSK 3.0 mới với 9 cấp độ ra mắt năm 2021, so sánh chi tiết với HSK cũ 6 cấp về số từ vựng, kỹ năng kiểm tra (đặc biệt bổ sung phần nói), cách quy đổi cấp độ và lời khuyên chọn hệ thống phù hợp.

Ảnh minh họa bài viết về học tập: HSK 9 cấp là gì? So sánh với hệ thống HSK cũ 6 cấp
Hình 1: Ảnh minh họa bài viết thực tiễn giảng dạy ngôn ngữ "HSK 9 cấp là gì? So sánh với hệ thống HSK cũ 6 cấp".

HSK 9 cấp là tên gọi của hệ thống thi HSK thế hệ mới (HSK 3.0) được giới thiệu từ tháng 7/2021, thay thế dần hệ thống cũ 6 cấp bằng khung năng lực 9 bậc, bổ sung thêm phần thi nói ở mọi cấp độ và phân chia lại khối lượng từ vựng. Hệ thống này được xây dựng theo khung tham chiếu 3 giai đoạn lớn: Sơ cấp (初级 – chūjí), Trung cấp (中级 – zhōngjí) và Cao cấp (高级 – gāojí), mỗi giai đoạn gồm 3 cấp nhỏ. Bài viết này giải thích chi tiết sự khác nhau giữa hai hệ thống và giúp bạn chọn hướng ôn tập phù hợp.

Hệ thống HSK cũ 6 cấp hoạt động ra sao?

HSK 6 cấp là tiêu chuẩn được Hanban (trung tâm khảo thí của Bộ Giáo dục Trung Quốc) sử dụng từ năm 2010 đến 2020. Đặc điểm chính:

  • 6 cấp độ tương ứng với 6 mức năng lực tăng dần từ 150 đến 5.000 từ vựng.
  • Chỉ kiểm tra nghe, đọc, viết: HSK 1-2 không có phần viết, HSK 3-6 có phần viết riêng.
  • Không có phần thi nói: Nói được kiểm tra riêng qua kỳ thi HSKK (Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì).
  • Cách tính điểm: Mỗi cấp tối đa 300 điểm (HSK 1-2 là 200 điểm), đạt 120/180 điểm là đỗ.

Bảng từ vựng cũ:

CấpSố từ vựngKỹ năng kiểm tra
HSK 1150Nghe, đọc
HSK 2300Nghe, đọc
HSK 3600Nghe, đọc, viết
HSK 41.200Nghe, đọc, viết
HSK 52.500Nghe, đọc, viết
HSK 65.000Nghe, đọc, viết

Hệ thống HSK mới 9 cấp (HSK 3.0) là gì?

Năm 2021, Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố tiêu chuẩn năng lực tiếng Hán mới, gọi là 《国际中文教育中文水平等级标准》 (Tiêu chuẩn phân cấp trình độ tiếng Trung quốc tế). Hệ thống này chia thành 9 cấp xếp theo 3 bậc:

BậcCấpMô tả năng lực
Sơ cấpHSK 1-3Giao tiếp sinh hoạt cơ bản, câu đơn giản
Trung cấpHSK 4-6Giao tiếp học tập, công việc thường ngày
Cao cấpHSK 7-9Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, học thuật, chuyên sâu

Điểm khác biệt cốt lõi: Mọi cấp độ đều có phần thi nói (bắt buộc hoặc tính điểm riêng) và cách phân bố từ vựng thay đổi hoàn toàn.

So sánh từ vựng giữa hai hệ thống

Sự khác nhau rõ nhất nằm ở bảng từ vựng. HSK cũ phân bổ từ tăng dần theo cấp, còn HSK mới chia theo 9 mốc với tổng số từ cao hơn:

HSK cũSố từHSK mớiSố từ
HSK 1150HSK 1500
HSK 2300HSK 2772
HSK 3600HSK 3973
HSK 41.200HSK 41.000
HSK 52.500HSK 51.071
HSK 65.000HSK 61.140
--HSK 7-95.636

Hệ thống mới gộp kiến thức thực dụng hơn: 1.000 từ đầu của HSK mới gần tương đương 600 từ HSK cũ. Vì vậy người đạt HSK 4 cũ chưa chắc đã đạt HSK 4 mới.

So sánh cấu trúc đề thi

Điểm giống nhau

  • Cả hai đều kiểm tra nghe và đọc.
  • Dạng câu hỏi trắc nghiệm tương đồng (chọn đáp án, sắp xếp câu).
  • Đều có giá trị quốc tế được công nhận rộng rãi.

Điểm khác nhau

Tiêu chíHSK cũ 6 cấpHSK mới 9 cấp
Phần nóiThi riêng (HSKK)Tích hợp trong đề, có từ cấp 1
Cách tính điểm200/300 điểm mỗi cấpĐiểm riêng theo kỹ năng
Định dạng thiGiấy + máy tínhMáy tính là chủ đạo
Số câu hỏiÍt hơnNhiều hơn, chia mức khó
Giá trị công nhậnVẫn được dùng tới 2025Đang dần thay thế

Ai nên thi hệ thống nào?

Không có câu trả lời tuyệt đối, phụ thuộc vào mục tiêu:

  • Bạn cần chứng chỉ gấp (trong 6-12 tháng): Thi HSK cũ 6 cấp vẫn được công nhận bởi hầu hết trường đại học Trung Quốc, Đài Loan và nhà tuyển dụng. Đề cũ có nhiều tài liệu luyện tập hơn.
  • Bạn học dài hạn, muốn đánh giá toàn diện: Hệ mới 9 cấp giúp bạn có lộ trình rõ ràng hơn, đặc biệt nếu muốn phát triển kỹ năng nói.
  • Bạn du học thạc sĩ/tiến sĩ: Nhiều trường top đã yêu cầu HSK 9 cấp mới ở bậc 7-9 cho chương trình học thuật.
  • Bạn học từ đầu năm 2022 trở đi: Nên bám theo hệ mới để không bị lệch kiến thức, đồng thời vẫn có thể thi song song cả hai.

Lộ trình quy đổi giữa hai hệ thống

Theo hướng dẫn chính thức, quy đổi tương đối giữa hai hệ thống như sau:

  • HSK cũ 4 ≈ HSK mới 4-5
  • HSK cũ 5 ≈ HSK mới 5-6
  • HSK cũ 6 ≈ HSK mới 7

Lưu ý: Con số này chỉ mang tính tham khảo. Năng lực thực tế của bạn vẫn phải được kiểm tra qua đề thi mẫu của hệ thống tương ứng.

Lời khuyên ôn thi theo hệ thống mới

Nếu bạn quyết định theo HSK 9 cấp mới, hãy lưu ý:

  1. Luyện nói từ sớm: Phần nói có ở mọi cấp, nên tập trung luyện khẩu ngữ song song với nghe-đọc.
  2. Học từ vựng theo cụm chủ đề: Bảng từ mới sắp xếp theo chủ đề thực tế, dễ ghi nhớ hơn.
  3. Làm đề thi mẫu mới: Đừng chỉ luyện đề cũ, vì cấu trúc và độ khó đã thay đổi.
  4. Dùng công cụ luyện thi online: Các nền tảng như Lenguro đã cập nhật ngân hàng đề theo cả hai hệ thống.

Chi tiết năng lực từng cấp trong hệ thống HSK mới

Để chọn đúng cấp độ, bạn cần hiểu rõ năng lực mỗi cấp trong hệ thống mới:

HSK 1-2: Làm quen và giao tiếp tối thiểu

Người đạt HSK 1 có thể hiểu và dùng các câu đơn giản nhất như chào hỏi, giới thiệu tên, số đếm. HSK 2 mở rộng sang mua sắm, hỏi giờ, hỏi đường với vốn từ khoảng 772 từ. Đây là giai đoạn hình thành phản xạ nghe-nói cơ bản.

HSK 3-4: Giao tiếp tự tin trong sinh hoạt

HSK 3 cho phép giao tiếp các tình huống thường ngày: đặt phòng khách sạn, gọi món, trao đổi công việc đơn giản. HSK 4 nâng lên khả năng thảo luận chủ đề trừu tượng hơn như sức khỏe, môi trường, xã hội – mức nền tảng cho môi trường học tập và làm việc.

HSK 5-6: Trình độ trung-cao cấp

HSK 5 giúp đọc báo, xem phim, tham gia thảo luận chuyên môn. HSK 6 yêu cầu năng lực học thuật: hiểu bài giảng, viết luận, phân tích văn bản phức tạp.

HSK 7-9: Trình độ chuyên gia

Ba cấp cao nhất dành cho người dùng tiếng Trung ở mức học thuật và chuyên nghiệp: nghiên cứu, giảng dạy, phiên dịch cấp cao. Số từ vựng cộng dồn lên tới 5.636 từ, yêu cầu hiểu sâu ngữ nghĩa, văn hóa và ngữ dụng.

Mẹo chọn cấp: nếu bạn giao tiếp sinh hoạt, HSK 3-4 là đủ; nếu du học hoặc làm việc chuyên môn, hãy nhắm HSK 5-6; chỉ những người cần trình độ học thuật sâu mới cần HSK 7-9.

Kết luận

HSK 9 cấp là bước cải cách lớn trong hệ thống đánh giá tiếng Trung quốc tế, nhấn mạnh năng lực giao tiếp toàn diện và bổ sung kỹ năng nói. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy chọn hệ thống phù hợp với mục tiêu dài hạn; nếu cần chứng chỉ nhanh, hệ cũ vẫn còn hiệu lực. Để được tư vấn lộ trình cá nhân hóa, hãy tham khảo nền tảng luyện thi HSK của Lenguro.

Luyện shadowing tiếng Trung trên Lenguro

Nghe, nhại lại và ghi âm so sánh phát âm với bài tập shadowing & dictation có sẵn transcript.

Bắt đầu luyện tập

Quy trình chọn và ôn thi theo HSK 9 cấp mới

  1. 1

    Xác định mục tiêu dài hạn (du học, xin việc, học thuật).

    Xác định mục tiêu dài hạn (du học, xin việc, học thuật) để chọn hệ thống thi phù hợp.

  2. 2

    Kiểm tra yêu cầu chứng chỉ của trường/nhà tuyển dụng mục tiêu.

    Kiểm tra yêu cầu chứng chỉ của trường/nhà tuyển dụng mục tiêu xem họ chấp nhận hệ thống nào.

  3. 3

    Làm bài kiểm tra năng lực để xác định cấp hiện tại theo hệ mới.

    Làm bài kiểm tra năng lực để xác định cấp hiện tại theo hệ mới.

  4. 4

    Chọn giáo trình và đề mẫu đúng hệ thống đã chọn.

    Chọn giáo trình và đề mẫu đúng hệ thống đã chọn, tránh học lệch.

  5. 5

    Luyện phần nói từ sớm nếu theo hệ mới 9 cấp.

    Luyện phần nói từ sớm nếu theo hệ mới 9 cấp vì nói có trong mọi cấp độ.

  6. 6

    Làm đề mẫu định kỳ để đối chiếu năng lực thực tế.

    Làm đề mẫu định kỳ để đối chiếu năng lực thực tế với mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

Là hệ thống thi HSK thế hệ mới (HSK 3.0) gồm 9 cấp độ chia theo 3 bậc sơ cấp, trung cấp, cao cấp, bổ sung phần thi nói ở mọi cấp, được giới thiệu từ năm 2021.
Đánh giá bài viết
Chọn số sao để đánh giá bài viết