Đang tải nội dung...

Đăng nhập

哈马斯,交权投降了?

Hamas, đã giao quyền hay đầu hàng?

中国新闻周刊·中国新闻周刊11 phút đọc/11分钟阅读0 lượt xem时事 · Thời sự
简体

近日,巴勒斯坦伊斯兰抵抗运动(哈马斯)宣布解散其在加沙地带运作的紧急委员会,并准备把行政管理权移交给由巴勒斯坦技术官僚组成的“加沙国家行政委员会”(NCAG)。这标志着哈马斯自2007年控制加沙以来,第一次以正式方式承认自己不再适合继续承担加沙的准政府职责。

Tiếng Việt

Gần đây, Phong trào Kháng chiến Hồi giáo Palestine (Hamas) tuyên bố giải tán ủy ban khẩn cấp của mình đang hoạt động ở Dải Gaza, và chuẩn bị chuyển giao quyền quản lý hành chính cho “Ủy ban Hành chính Quốc gia Gaza” (NCAG) do các kỹ trị viên Palestine thành lập. Điều này đánh dấu lần đầu tiên kể từ khi nắm quyền ở Gaza năm 2007, Hamas chính thức thừa nhận mình không còn phù hợp để tiếp tục đảm nhiệm chức năng bán chính phủ ở Gaza.

简体

联合国秘书长发言人迪雅里克随后表示,联合国方面注意到相关表态,欢迎任何有助于落实加沙停火协议以及促进实现相关安理会决议目标的步骤,并将继续支持推动建立统一的巴勒斯坦治理机构。

Tiếng Việt

Người phát ngôn của Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc, Stéphane Dujarric, sau đó cho biết Liên Hợp Quốc ghi nhận những tuyên bố liên quan, hoan nghênh bất kỳ bước đi nào có lợi cho việc thực hiện thỏa thuận ngừng bắn ở Gaza và thúc đẩy mục tiêu các nghị quyết của Hội đồng Bảo an, và sẽ tiếp tục ủng hộ nỗ lực thiết lập một cơ chế quản trị Palestine thống nhất.

简体

从深层角度看,哈马斯放弃的是可见的行政权,而不是地下网络、武装组织和社会控制能力。一个在战争中遭受严重打击的“事实政府”,可以通过交权卸下治理责任,但一个长期深嵌于社会基层和武装体系的组织,却不会因为一纸声明自动消失。

Tiếng Việt

Nhìn sâu hơn, Hamas từ bỏ là quyền hành hành chính hữu hình chứ không phải mạng lưới ngầm, lực lượng vũ trang và khả năng kiểm soát xã hội dưới mặt đất. Một “chính quyền thực tế” bị tổn thất nặng trong chiến tranh có thể bằng cách chuyển giao quyền lực mà gánh bớt trách nhiệm cai trị, nhưng một tổ chức đã ăn sâu vào cơ sở xã hội và hệ thống vũ trang sẽ không tự biến mất chỉ vì một tuyên bố.

简体

如今,加沙正在出现一种极为复杂的多头权力结构:技术委员会负责民生,哈马斯武装、以色列军队控制大片土地,巴勒斯坦民族权力机构仍在拉姆安拉观望,外部大国和地区调停方则试图用一个外部设计的框架填补废墟中的权力真空。

Tiếng Việt

Hiện nay, Gaza đang xuất hiện một cấu trúc quyền lực đa đầu vô cùng phức tạp: các ủy ban kỹ thuật phụ trách sinh kế, lực lượng vũ trang Hamas và quân đội Israel kiểm soát những vùng lãnh thổ lớn, Cơ quan Chính quyền Quốc gia Palestine vẫn đang theo dõi từ Ramallah, còn các cường quốc bên ngoài và các bên trung gian khu vực cố gắng dùng một khuôn khổ do bên ngoài thiết kế để lấp đầy khoảng trống quyền lực trong đống đổ nát.

简体

当地时间2026年7月6日,加沙地带南部汗尤尼斯,巴勒斯坦民众查看以色列空袭造成的车辆受损情况。图/视觉中国

Tiếng Việt

Theo giờ địa phương ngày 6/7/2026, tại Khan Younis phía Nam Dải Gaza, người dân Palestine kiểm tra tình trạng hư hại của các phương tiện do cuộc không kích của Israel gây ra. Ảnh/Visual China

简体

哈马斯此时退下前台,首先是战争压力下的现实选择。两年多的高强度冲突已经把加沙变成一片残破的露天“监狱”。以色列军队的空袭、地面推进和“定点清除”,重创了哈马斯的军事与行政体系,也摧毁了加沙赖以维持日常生活的基础设施。大量人口流离失所,水电、医疗、救济、治安和公共服务体系几乎无法正常运转。在这种环境下,对哈马斯而言,继续以“政府”名义承担日常治理责任,已经从政治资产变成沉重包袱。

Tiếng Việt

Hamas lui về hậu trường vào lúc này trước hết là một lựa chọn thực tế dưới áp lực chiến tranh. Hơn hai năm xung đột cường độ cao đã biến Gaza thành một “nhà tù” ngoài trời đổ nát. Không kích, tiến công mặt đất và “dọn điểm” của quân đội Israel đã tàn phá hệ thống quân sự và hành chính của Hamas, đồng thời phá hủy cơ sở hạ tầng duy trì đời sống hàng ngày ở Gaza. Số đông dân cư phải di dời, hệ thống nước, điện, y tế, cứu trợ, an ninh và dịch vụ công gần như không hoạt động. Trong hoàn cảnh đó, đối với Hamas, tiếp tục mang danh “chính quyền” để chịu trách nhiệm quản trị hàng ngày đã từ tài sản chính trị trở thành gánh nặng nặng nề.

简体

哈马斯通过退让可以向加沙民众宣称,交出治理权是为了打破封锁、推动重建、消除以色列继续军事行动的借口,也可以对外宣称,这是落实停火安排、推动第二阶段谈判的诚意。但从组织生存逻辑看,这更像一次降低暴露面的战术收缩。行政机关是最容易被识别、被问责、被攻击的部分,如果继续挂着“政府”招牌,既要承受以色列军事打击,也要承受加沙民众对饥饿、失业、医疗崩溃和重建无望的怨气。退出日常治理,可以把一部分责任转移给技术委员会、以色列和国际社会。

Tiếng Việt

Bằng cách rút lui, Hamas có thể tuyên bố với dân Gaza rằng việc chuyển giao quyền quản trị nhằm phá vỡ phong tỏa, thúc đẩy tái thiết, loại bỏ cái cớ để Israel tiếp tục hành động quân sự, và có thể tuyên bố với bên ngoài rằng đây là thiện chí để thực hiện thỏa thuận ngừng bắn và thúc đẩy đàm phán giai đoạn hai. Nhưng xét theo logic tồn vong của tổ chức, đây giống như một thu hẹp chiến thuật để giảm lộ diện. Các cơ quan hành chính là phần dễ bị nhận diện, bị truy trách nhiệm và bị tấn công nhất; nếu vẫn mang nhãn “chính phủ” sẽ phải chịu cả đòn quân sự của Israel lẫn sự giận dữ của dân Gaza vì đói nghèo, thất nghiệp, sụp đổ y tế và tuyệt vọng trong tái thiết. Rút khỏi quản trị hàng ngày có thể chuyển một phần trách nhiệm sang ủy ban kỹ thuật, Israel và cộng đồng quốc tế.

简体

更重要的是,哈马斯并没有承诺解除武装。这意味着它在加沙的权力并未彻底终结,而是从公开治理转入更隐蔽的组织形态。它可以不再负责政府的日常运行和类似医院运转等公共事务,却依然可能通过剩余武装、地下网络、地方关系和社会动员能力影响加沙局势。这也注定加沙的未来仍会面临巨大的不确定性。

Tiếng Việt

Quan trọng hơn, Hamas không cam kết giải giáp. Điều này có nghĩa quyền lực của họ ở Gaza chưa hoàn toàn chấm dứt, mà chỉ chuyển từ hình thái quản trị công khai sang dạng tổ chức kín đáo hơn. Họ có thể không còn chịu trách nhiệm vận hành đời sống công cộng như bệnh viện, nhưng vẫn có thể ảnh hưởng tới tình hình Gaza thông qua lực lượng vũ trang còn lại, mạng lưới ngầm, quan hệ địa phương và khả năng huy động xã hội. Điều đó cũng đồng nghĩa tương lai Gaza vẫn sẽ đầy bất định.

简体

美国推动的加沙国家行政委员会的框架,为哈马斯退场提供了制度外壳。这个被设计为过渡性、技术官僚化、非政治性的巴勒斯坦治理机构,主要负责加沙公共服务、民政管理和战后重建协调。行政委员会的逻辑是尝试用技术官僚替代哈马斯政府,以公共服务和重建工程为切口,把加沙从战争逻辑拉回民生逻辑。

Tiếng Việt

Khuôn khổ Ủy ban Hành chính Quốc gia Gaza do Mỹ thúc đẩy đã cung cấp một vỏ bọc thể chế cho việc Hamas rút lui. Cơ chế được thiết kế mang tính chuyển tiếp, kỹ trị và phi chính trị, chịu trách nhiệm chính về dịch vụ công, quản lý dân sự và phối hợp tái thiết hậu chiến. Logic của ủy ban là thử dùng các kỹ trị viên thay thế chính quyền Hamas, lấy dịch vụ công và các dự án tái thiết làm điểm khởi, kéo Gaza từ logic chiến tranh về lại logic sinh kế.

简体

不过,加沙国家行政委员会的最大弱点同样明显。没有安全权,行政权就是空壳;没有财政和通道,重建就是口号;没有巴勒斯坦内部政治整合,技术治理就会变成外部托管的代名词。行政委员会拥有授权、名义和国际背书,却缺少现场权力,既不掌握武装,也不控制边境,更无法决定以军是否撤出、物资是否放行、资金是否能够进入加沙。如果行政委员会无法真正进入加沙街区、难民营和地方社会,那么它的治理能力很可能停留在纸面上。

Tiếng Việt

Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của Ủy ban Hành chính Quốc gia Gaza cũng rất rõ ràng. Không có quyền về an ninh thì quyền hành hành chính chỉ là vỏ rỗng; không có tài chính và hành lang thông thương thì tái thiết chỉ là khẩu hiệu; không có sự tích hợp chính trị nội bộ Palestine thì quản trị kỹ thuật dễ trở thành từ ngữ đồng nghĩa với quản lý ngoại vi. Ủy ban có thẩm quyền danh nghĩa và được quốc tế hậu thuẫn, nhưng thiếu quyền lực hiện trường: không nắm vũ trang, không kiểm soát biên giới, cũng không thể quyết định việc quân đội Israel rút hay vận chuyển vật tư có được phép vào Gaza. Nếu ủy ban không thể thực sự vào các khu phố, trại tị nạn và xã hội địa phương Gaza, thì năng lực quản trị của nó rất có thể chỉ còn trên giấy tờ.

简体

以色列的态度决定了加沙国家行政委员会的架构能否真正落地。对内塔尼亚胡政府而言,哈马斯交出行政权远远不够。以色列安全部门关心的并不是谁管理医院,谁负责发放食品,而是谁掌握枪支、隧道、边境通道和情报网络。

Tiếng Việt

Thái độ của Israel quyết định cấu trúc Ủy ban Hành chính Quốc gia Gaza có thể thực sự triển khai hay không. Với chính phủ của Netanyahu, việc Hamas giao quyền hành hành chưa là đủ. Các cơ quan an ninh Israel quan tâm không phải ai quản lý bệnh viện hay ai phát thực phẩm, mà là ai nắm giữ súng, đường hầm, hành lang biên giới và mạng lưới tình báo.

简体

只要哈马斯保有武装,以色列就会认为任何民政政府都有可能被其操控。换言之,行政委员会要想获得以色列默许,就必须证明自己不会成为哈马斯的“白手套”;但如果过度配合以色列,又会被加沙社会视为占领秩序的外包机构。这是一个近乎无解的两难现实。

Tiếng Việt

Chừng nào Hamas còn giữ vũ trang, Israel sẽ cho rằng bất cứ chính quyền dân sự nào cũng có thể bị tổ chức này thao túng. Nói cách khác, ủy ban hành chính muốn được Israel chấp thuận thì phải chứng minh mình không phải là “găng tay trắng” của Hamas; nhưng nếu quá phối hợp với Israel thì lại bị xã hội Gaza xem là cơ chế thuê ngoài cho trật tự chiếm đóng. Đây là một nghịch lý gần như không có lời giải.

简体

这里也形成了停火第二阶段最难打开的结。哈马斯要求先建立巴勒斯坦行政机构、推动撤军和重建,再讨论武器问题;以色列要求先缴械、摧毁军事基础设施,再允许真正意义上的重建和治理交接。双方的顺序完全相反。对哈马斯来说,武器是最后的筹码;对以色列来说,武器是最大的不安全来源。行政委员会被夹在中间,既要承担民生责任,又没有能力解决安全问题。

Tiếng Việt

Đây cũng là nút thắt khó mở nhất trong giai đoạn hai của ngừng bắn. Hamas yêu cầu trước tiên thiết lập các cơ quan hành chính Palestine, thúc đẩy rút quân và tái thiết rồi mới bàn tới vấn đề vũ khí; Israel yêu cầu trước tiên giải giáp, phá hủy cơ sở hạ tầng quân sự rồi mới cho phép tái thiết và chuyển giao quản trị thật sự. Trật tự ưu tiên của hai bên hoàn toàn ngược nhau. Với Hamas, vũ khí là lá bài cuối cùng; với Israel, vũ khí là nguồn bất an lớn nhất. Ủy ban hành chính bị kẹp giữa, vừa phải gánh trách nhiệm sinh kế vừa không có khả năng giải quyết vấn đề an ninh.

简体

更深一层看,哈马斯退出加沙治理前台,折射出伊朗主导的“抵抗轴心”正在经历重组。过去二十多年,伊朗通过黎巴嫩真主党、哈马斯、也门胡塞武装、伊拉克什叶派民兵等非国家武装,向外扩展本土安全边界。对哈马斯而言,这一网络曾提供资金、技术、训练、政治话语和战略纵深。哈马斯之所以能够在长期封锁下维持军事能力,与伊朗的支持密不可分。

Tiếng Việt

Nhìn sâu hơn, việc Hamas rút khỏi tiền tuyến quản trị Gaza phản ánh trục “kháng chiến” do Iran dẫn dắt đang trải qua tái cấu trúc. Trong hai thập kỷ qua, Iran thông qua Hezbollah ở Lebanon, Hamas, lực lượng Houthi ở Yemen, các dân quân người Shiite ở Iraq và nhiều lực lượng không nhà nước khác, đã mở rộng vùng an ninh xuyên biên giới. Với Hamas, mạng lưới này từng cung cấp tài chính, kỹ thuật, huấn luyện, ngôn luận chính trị và chiều sâu chiến lược. Sức tồn tại quân sự lâu dài của Hamas dưới phong tỏa có liên quan chặt chẽ tới sự hậu thuẫn của Iran.

简体

然而,2023年10月之后,这套代理人体系持续承压。以色列对哈马斯和真主党的打击不断升级,胡塞武装也面临来自美国和西方的军事压力。伊朗本身则要面对核设施受威胁、国内政局紧张、财政能力受限以及本土安全风险上升等多重挑战。在这种情况下,伊朗仍会维持对地区盟友的政治支持,却很难像过去那样为加沙承担高强度、长期化的军事和财政成本。

Tiếng Việt

Tuy nhiên, kể từ sau tháng 10/2023, hệ thống đại diện này liên tục chịu áp lực. Israel gia tăng các đợt tấn công vào Hamas và Hezbollah, lực lượng Houthi cũng phải đối mặt với sức ép quân sự từ Mỹ và phương Tây. Bản thân Iran phải đối mặt với nguy cơ nhằm vào cơ sở hạt nhân, tình hình trong nước căng thẳng, khả năng tài chính hạn chế và rủi ro an ninh nội địa gia tăng. Trong bối cảnh đó, Iran vẫn có thể duy trì hỗ trợ chính trị cho các đồng minh khu vực, nhưng khó có thể chịu gánh nặng quân sự và tài chính cường độ cao, kéo dài cho Gaza như trước đây.

简体

这意味着哈马斯的外部支撑并未消失,但确定性已经下降。过去,“武装抵抗”与“地方执政”可以在加沙被强行结合:一方面用武装对抗以色列,另一方面用行政体系控制社会,借封锁和战争维持组织合法性。

Tiếng Việt

Điều này có nghĩa sự hỗ trợ bên ngoài cho Hamas chưa hẳn biến mất, nhưng mức độ chắc chắn đã giảm. Trước đây, “kháng chiến vũ trang” và “quản trị địa phương” có thể bị ép buộc kết hợp ở Gaza: một mặt dùng vũ trang chống Israel, mặt khác dùng bộ máy hành chính để kiểm soát xã hội, dựa vào phong tỏa và chiến tranh để duy trì tính chính danh của tổ chức.

简体

这种背景下,哈马斯的交权并不是孤立事件,既是加沙内部治理崩溃的结果,也是伊朗代理人体系调整的外溢。在以色列的极限施压下,哈马斯的加沙治理模式正在暴露出结构性困境。它可以在战争初期获得动员优势,却很难在长期封锁和持续轰炸中提供正常生活;可以用抵抗叙事凝聚支持,却无法回避垃圾、医院、食物、住房和教育这些日复一日的治理问题。

Tiếng Việt

Trong bối cảnh đó, việc Hamas chuyển giao quyền không phải là sự kiện cô lập; nó vừa là hệ quả của sự sụp đổ quản trị nội bộ Gaza, vừa là hậu quả lan tỏa từ điều chỉnh trong hệ thống đại diện do Iran dẫn dắt. Dưới sức ép tối đa của Israel, mô thức quản trị Gaza của Hamas lộ ra những giới hạn cấu trúc. Hamas có thể có lợi thế huy động trong giai đoạn đầu chiến tranh, nhưng khó lòng cung cấp cuộc sống bình thường trong điều kiện phong tỏa kéo dài và ném bom liên tục; có thể dùng câu chuyện kháng cự để tập hợp ủng hộ, nhưng không thể né tránh những vấn đề quản trị hàng ngày như rác thải, bệnh viện, thực phẩm, nhà ở và giáo dục.

简体

哈马斯退场,也不意味着巴勒斯坦政治迎来整合。相反,加沙可能进入更加碎片化的状态。民政权交给行政委员会,安全权悬在哈马斯和以色列之间,外交代表权仍由巴勒斯坦权力机构掌握,国际资金则掌握在美国、欧洲、海湾国家和国际机构手里。这样的结构很难产生真正的主权治理,只会制造层层嵌套的责任推诿。

Tiếng Việt

Hamas rút lui không đồng nghĩa chính trị Palestine sẽ hội tụ. Ngược lại, Gaza có thể bước vào tình trạng phân mảnh sâu hơn. Quyền dân sự giao cho ủy ban hành chính, quyền an ninh treo lơ lửng giữa Hamas và Israel, quyền đại diện ngoại giao vẫn thuộc Cơ quan Chính quyền Palestine, còn nguồn tiền quốc tế nằm trong tay Mỹ, châu Âu, các nước Vùng Vịnh và các tổ chức quốc tế. Cấu trúc như vậy khó tạo ra quản trị chủ quyền thực thụ, thay vào đó chỉ tạo ra chuỗi đùn đẩy trách nhiệm lồng vào nhau.

简体

一旦供水中断、救援迟滞、治安恶化,行政委员会会说以色列不开放通道,以色列会说哈马斯未解除武装,哈马斯会说自己已经交出行政权,巴勒斯坦权力机构会说自己没有被允许返回加沙。每一方都可以解释自己的无能为力,却没有一方能够真正承担完整责任。加沙民众最可能面对的不是一个清晰的新政府,而是一套多头、脆弱、相互牵制的临时管理体系。

Tiếng Việt

Nếu nguồn nước bị cắt, cứu trợ trễ nải, an ninh suy giảm, ủy ban hành chính sẽ nói Israel không mở hành lang, Israel sẽ nói Hamas chưa giải giáp, Hamas sẽ nói mình đã chuyển giao quyền hành, Cơ quan Chính quyền Palestine sẽ nói họ chưa được phép trở về Gaza. Mỗi bên đều có thể lý giải sự bất lực của mình, nhưng không bên nào thật sự nhận trách nhiệm đầy đủ. Người dân Gaza có thể đối mặt không phải một chính phủ mới rõ ràng, mà là một hệ thống quản lý tạm thời nhiều đầu, mong manh và ràng buộc lẫn nhau.

简体

国际法层面的悖论也没有消失。2005年,以色列撤出加沙定居点和常驻军队后,加沙仍长期处于边境、空域、海域和物资流动被外部控制的状态。现在,以军重新进入并控制大面积土地,第三方技术委员会即便接管部分民政,也很难改变加沙处于外部军事控制和边境封锁之下的现实。一个没有边境、空域、海域、安全权和财政自主权的行政委员会,最多只能改善行政效率,完全无法承载民族自决。

Tiếng Việt

Mâu thuẫn ở bình diện pháp lý quốc tế cũng không biến mất. Năm 2005, sau khi Israel rút các khu định cư và quân đội thường trực khỏi Gaza, vùng lãnh thổ này vẫn trong tình trạng biên giới, không phận, vùng biển và luồng hàng hóa bị kiểm soát từ bên ngoài. Hiện nay, quân đội Israel quay trở lại và kiểm soát diện tích lớn, dù ủy ban kỹ thuật của bên thứ ba có tiếp quản một phần dân sự cũng khó thay đổi thực tế Gaza đang chịu sự kiểm soát quân sự bên ngoài và phong tỏa biên giới. Một ủy ban hành chính không có biên giới, không có quyền trên không phận, vùng biển, an ninh và tài chính tự chủ, nhiều nhất chỉ cải thiện hiệu quả hành chính, không thể đảm đương quyền tự quyết dân tộc.

简体

未来加沙最可能出现三种走向。第一种是有限稳定,以色列在美方压力下允许行政委员会进入部分区域,哈马斯维持低调,重建和人道救援缓慢推进;第二种是重新爆发局部战争,以色列认定哈马斯借交权保存武装,借某次袭击或摩擦重新启动清剿,行政委员会沦为象征性机构;第三种是长期模糊管控,以色列保留安全区,行政委员会进行有限的局部治理,哈马斯潜入地下,巴勒斯坦权力机构继续缺席,加沙可能被切割成安全区、废墟区和救援区。

Tiếng Việt

Tương lai Gaza có thể diễn tiến theo ba kịch bản. Thứ nhất là ổn định có giới hạn: dưới áp lực của Mỹ, Israel cho phép ủy ban hành chính vào một số khu vực, Hamas giữ thái độ thấp, tái thiết và cứu trợ nhân đạo tiến chậm; thứ hai là bùng nổ chiến tranh cục bộ trở lại: Israel cho rằng Hamas lợi dụng việc giao quyền để giữ lực lượng vũ trang, và bằng một vụ tấn công hay va chạm nào đó khởi động chiến dịch trấn áp mới, ủy ban hành chính chỉ còn là biểu tượng; thứ ba là kiểm soát mơ hồ lâu dài: Israel giữ lại các vùng an ninh, ủy ban hành chính đảm nhiệm quản trị cục bộ giới hạn, Hamas chìm xuống ngầm, Cơ quan Chính quyền Palestine tiếp tục vắng mặt, Gaza có thể bị chia thành khu an ninh, khu đổ nát và khu cứu trợ.

简体

这场“行政权移交”的真正意义,不在于哈马斯是否突然温和,也不在于特朗普的和平委员会能否创造奇迹,而在于加沙过去二十年的权力结构已经无法原样延续。因此,这未必是和平的开始,更可能是旧秩序崩塌后的过渡,等待下一轮风暴的到来。

Tiếng Việt

Ý nghĩa thực sự của “chuyển giao quyền hành” này không nằm ở việc Hamas có đột nhiên ôn hòa hay không, cũng không phụ thuộc vào việc ủy ban hòa bình của Trump có thể làm nên điều kỳ diệu hay không, mà ở chỗ cấu trúc quyền lực ở Gaza trong hai thập kỷ qua đã không thể tiếp tục như cũ. Do đó, đây chưa hẳn là khởi đầu của hòa bình, mà nhiều khả năng là giai đoạn chuyển tiếp sau khi trật tự cũ sụp đổ, chờ đợi vòng bão tiếp theo.

简体

作者:朱兆一

Tiếng Việt

Tác giả: Chu Triệu Nhất

简体

编辑:徐方清

Tiếng Việt

Biên tập: Từ Phương Thanh

·