Đăng nhập
Bài 5BCT(A) - Luyện đề

Mẹo làm bài điền từ — Nhìn ngữ cảnh, chọn đúng trong 30 giây

Nhìn ngữ cảnh, chọn đúng từ trong 30 giây/câu

45 phút6 từ3 điểm11 câu
  • Nắm vững 3 bước làm bài điền từ: đọc ngữ cảnh, xác định từ loại, kiểm tra nghĩa
  • Nhận diện các dấu hiệu ngữ pháp quanh chỗ trống (的, 很, 在, 了...)
  • Phân biệt từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa trong đáp án
  • Luyện tốc độ chọn đáp án trong 30 giây/câu

Ví dụ dùng ngữ cảnh

Dùng ngữ cảnh của câu để chọn từ phù hợp.

Giáo viên

今天天气很______,我们出去走走。

Jīntiān tiānqì hěn ______, wǒmen chūqù zǒuzou.

Hôm nay thời tiết rất ______, chúng ta ra ngoài đi dạo. (Ngữ cảnh 'ra ngoài' → chọn '好' tốt)

Giáo viên

他在______,请稍等。

Tā zài ______, qǐng shāo děng.

Anh ấy đang ______, xin chờ một chút. (Ngữ cảnh 'đợi' → chọn '开会' hoặc '工作')

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

办法

前面qiánmiàn

Phía trước

后面hòumiàn

Phía sau

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Xác định từ loại bằng dấu hiệu: 的/很/在

的 + 名词 | 很 + 形容词 | 在 + 动词

Ba dấu hiệu ngữ pháp quan trọng: sau "的" là danh từ, sau "很" là tính từ, sau "在" (đang) là động từ. Ghi nhớ 3 quy tắc này sẽ loại được hầu hết đáp án sai.

这是我的______。 (电脑/快/高兴)

Zhè shì wǒ de ______.

Đây là ______ của tôi. (Sau 的 → chọn danh từ '电脑')

Các cụm kết hợp cố định

Động từ + 名词 (搭配 cố định)

Tiếng Trung có nhiều cụm kết hợp cố định: 打电话 (gọi điện thoại), 开会 (họp), 订房间 (đặt phòng), 交报告 (nộp báo cáo). Nếu chỗ trống là động từ, hãy nghĩ đến cụm cố định đi kèm.

我每天______地铁上班。 (坐/打/看)

Wǒ měitiān ______ dìtiě shàngbān.

Hàng ngày tôi đi làm bằng tàu điện ngầm. (坐地铁 - đi tàu điện ngầm)

Phân biệt phủ định: 不 và 没

不 + 动词/形容词 (thói quen, hiện tại) | 没 + 动词 (chưa xảy ra)

"不" phủ định thói quen hoặc trạng thái hiện tại: 不去 (không đi), 不好 (không tốt). "没" phủ định hành động chưa xảy ra: 没去 (chưa đi). Đây là cặp từ được kiểm tra rất thường xuyên.

我明天不______去。 (要/会/想 đều được)

Wǒ míngtiān bú ______ qù.

Ngày mai tôi không đi. (不 + động từ)

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Quy trình 30 giây/câu

5 giây đọc câu chứa chỗ trống, 5 giây xác định từ loại cần điền, 10 giây loại trừ đáp án sai, 5 giây chọn và kiểm tra lại nghĩa, 5 giây dự phòng. Tổng 30 giây.

💡 Luôn kiểm tra nghĩa cuối cùng

Đừng chỉ chọn theo từ loại — hãy luôn đọc lại cả câu với từ vừa chọn để kiểm tra nghĩa có hợp lý không. Ví dụ '很' + '电脑' sai từ loại, nhưng '很' + '忙' vừa đúng loại vừa hợp nghĩa.

💡 Các bẫy thường gặp

Bẫy 1: đáp án cùng từ loại nhưng sai nghĩa (viết/买/看 đều là động từ). Bẫy 2: từ nghe na ná nhưng sai chữ (公司/公思). Bẫy 3: đáp án đúng về nghĩa nhưng sai ngữ pháp (vị trí sai). Luôn kiểm tra cả 3 lớp: loại, nghĩa, vị trí.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

这是我的______。 (Sau '的' cần danh từ)

Câu 2

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

今天天气很______。 (Sau '很' cần tính từ)

Câu 3

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (cụm cố định).

我每天______地铁上班。

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Nắm vững 3 bước làm bài điền từ: đọc ngữ cảnh, xác định từ loại, kiểm tra nghĩa
  • Nhận diện các dấu hiệu ngữ pháp quanh chỗ trống (的, 很, 在, 了...)
  • Phân biệt từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa trong đáp án
  • Luyện tốc độ chọn đáp án trong 30 giây/câu

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Mẹo làm bài điền từ — Nhìn ngữ cảnh, chọn đúng trong 30 giây”: • Nắm vững 3 bước làm bài điền từ: đọc ngữ cảnh, xác định từ loại, kiểm tra nghĩa • Nhận diện các dấu hiệu ngữ pháp quanh chỗ trống (的, 很, 在, 了...) • Phân biệt từ đồng nghĩa và từ gần nghĩa trong đáp án • Luyện tốc độ chọn đáp án trong 30 giây/câu. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%